practised
/'præktist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thạo, có kinh nghiệm: Chỉ trạng thái đã trải qua nhiều thực hành hoặc rèn luyện, dẫn đến kỹ năng cao và sự điêu luyện.
- Lão luyện, điêu luyện: Thường dùng để mô tả một người có kỹ năng thuần thục và chuyên nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a practised public speaker, never showing any nervousness. (Cô ấy là một diễn giả lão luyện, không bao giờ tỏ ra lo lắng.)
- With practised ease, the surgeon completed the complex procedure. (Với sự điêu luyện thuần thục, bác sĩ phẫu thuật đã hoàn thành thủ thuật phức tạp.)
- His practised eye immediately spotted the error in the design. (Con mắt tinh tường có kinh nghiệm của anh ấy lập tức phát hiện ra lỗi trong thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well-practised": rất thành thục, đã luyện tập kỹ lưỡng.
- The team's well-practised routine won them the championship. (Điệu nhảy đã luyện tập kỹ lưỡng của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
Dùng như một tính từ phân từ (quá khứ phân từ của 'practise'): Trong văn phong trang trọng, có thể mô tả một kỹ năng đã được thực hành.
- A skill practised over many years becomes second nature. (Một kỹ năng được thực hành qua nhiều năm sẽ trở thành bản năng thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
Practice (n): sự thực hành, luyện tập.
- Regular practice is essential for improvement. (Thực hành thường xuyên là điều cần thiết để tiến bộ.)
Practise (v) - Anh-Anh: thực hành, luyện tập (Lưu ý: 'Practise' là động từ trong tiếng Anh-Anh, trong khi 'practice' là danh từ).
- You need to practise the piano every day. (Bạn cần luyện tập piano mỗi ngày.)
Practiced (adj) - Anh-Mỹ: Cách viết tính từ này trong tiếng Anh-Mỹ (cùng nghĩa với 'practised').
Từ đồng nghĩa
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Experienced: có kinh nghiệm, dày dạn.
- Proficient: thành thạo, tinh thông.
- Adept: tinh thông, điêu luyện.
Từ trái nghĩa
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Unpractised: chưa thực hành, chưa thuần thục.
- Amateur: nghiệp dư, không chuyên.
Cụm từ liên quan
A practised hand: một người rất thành thạo, lão làng.
- When it comes to negotiations, he is a practised hand. (Khi nói đến đàm phán, anh ấy là một tay lão luyện.)
Practised in something: thành thạo trong việc gì đó.
- She is well practised in the art of diplomacy. (Cô ấy rất thành thạo trong nghệ thuật ngoại giao.)
tính từ
- thực hành nhiều, có kinh nghiệm