unpractised
/ʌn'præktist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kinh nghiệm, không thành thạo: Chỉ một người chưa từng thực hành nhiều hoặc thiếu kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- Không được áp dụng, không được thực hiện: Chỉ một kỹ năng, kiến thức hoặc hành động chưa từng được đưa vào thực tế hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was unpractised in public speaking and felt very nervous. (Anh ấy không có kinh nghiệm nói trước công chúng và cảm thấy rất lo lắng.)
- Her theoretical knowledge was sound, but her skills remained unpractised. (Kiến thức lý thuyết của cô ấy rất vững, nhưng kỹ năng của cô vẫn chưa được thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpractised eye": con mắt thiếu kinh nghiệm, người chưa có sự nhạy bén do ít thực hành.
- To the unpractised eye, these two paintings look identical. (Với con mắt thiếu kinh nghiệm, hai bức tranh này trông giống hệt nhau.)
"unpractised in the art of...": không thành thạo trong nghệ thuật/nghề...
- She was unpractised in the art of negotiation. (Cô ấy không thành thạo trong nghệ thuật đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpracticed (adj): Đây là cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "unpractised" (thường dùng trong tiếng Anh Anh), cùng nghĩa.
- Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
- Unskilled (adj): không có kỹ năng, không lành nghề.
Từ đồng nghĩa
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Untrained: chưa được đào tạo, chưa qua rèn luyện.
- Unversed: không thông thạo, không rành.
- Raw: còn non nớt, chưa có kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Practised/Practiced: thành thạo, có kinh nghiệm.
- Experienced: giàu kinh nghiệm.
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Proficient: thông thạo, tinh thông.
tính từ
- không làm, không thực hành, không ứng dụng
- không thành thạo, không có kinh nghiệm