experienced
/iks'piəriənst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm: Chỉ người đã trải qua hoặc tham gia vào một việc gì đó nhiều lần, qua đó tích lũy được kiến thức, sự hiểu biết và kỹ năng.
- Từng trải, lão luyện: Chỉ người đã trải qua nhiều tình huống trong cuộc sống hoặc công việc, trở nên khôn ngoan, điêu luyện và biết cách xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need an experienced teacher for this advanced class. (Chúng tôi cần một giáo viên có kinh nghiệm cho lớp học nâng cao này.)
- She is very experienced in dealing with difficult customers. (Cô ấy rất từng trải trong việc đối phó với những khách hàng khó tính.)
- His experienced hands repaired the engine quickly. (Đôi bàn tay lão luyện của ông ấy đã sửa chữa động cơ một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be experienced at/in something": có kinh nghiệm trong lĩnh vực/việc gì đó.
- He is highly experienced in software development. (Anh ấy rất giàu kinh nghiệm trong phát triển phần mềm.)
"well-experienced": rất giàu kinh nghiệm (nhấn mạnh mức độ).
- The project is led by a well-experienced manager. (Dự án được dẫn dắt bởi một quản lý rất giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Experience (n): kinh nghiệm, sự từng trải.
- She has ten years of experience in marketing. (Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong ngành tiếp thị.)
Experiential (adj): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm.
- Experiential learning is very effective. (Học tập dựa trên trải nghiệm rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Skilled: có kỹ năng, lành nghề.
- Seasoned: dày dạn kinh nghiệm, lão luyện.
- Veteran: kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm (thường trong nghề nghiệp lâu năm hoặc quân đội).
Từ trái nghĩa
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm, non nớt.
- Novice: người mới, tân binh.
tính từ
- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện