praesidium

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ tịch đoàn (của viết Tối cao Liên ): "praesidium" là một cơ quan lãnh đạo tập thể, thường xuyên hoạt động, được bầu ra từ một hội đồng hay nghị viện lớn hơn để thực hiện các chức năng của cơ quan đó giữa các kỳ họp. Từ này đặc biệt gắn liền với cơ cấu chính trị của Liên bang viết (USSR).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le praesidium du Soviet suprême a annoncé une nouvelle loi. (Chủ tịch đoàn viết Tối cao đã thông báo một đạo luật mới.)
    • Les décisions étaient prises par le praesidium en l'absence de l'assemblée plénière. (Các quyết định được đưa ra bởi chủ tịch đoàn trong thời gian không phiên họp toàn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membre du praesidium": thành viên của chủ tịch đoàn.
    • Il a été élu membre du praesidium. (Ông ấy đã được bầu làm thành viên của chủ tịch đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Présidium (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại, cùng nghĩa với "praesidium".
    • Le présidium de l'assemblée a ouvert la session. (Chủ tịch đoàn của hội nghị đã khai mạc phiên họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureau (danh từ giống đực): ban thường vụ, ban chấp hành (trong ngữ cảnh tổ chức, hội nghị).
  • Comité directeur (danh từ giống đực): ban lãnh đạo, ủy ban chỉ đạo.
Lưu ý
  • Từ "praesidium" (cũng viết là "présidium") nguồn gốc từ tiếng Latinh được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh chính trị của các nước theo mô hình viết trước đây. Ngày nay, từ này vẫn có thể được dùng để chỉ cơ quan lãnh đạo thường trực của một số nghị viện hoặc tổ chức quốc tế.
danh từ giống đực
  1. chủ tịch đoàn ( viết tối cao Liên )

Từ gần giống