prandial

/'prændiəl/
Học thuật
Thân thiện
prandial

The family enjoys a lively prandial conversation around the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bữa ăn: Mô tả một cái đó liên quan đến bữa ăn, đặc biệt bữa ăn chính trong ngày. Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc trang trọng, chứ không phải trong ngôn ngữ thông thường hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor asked about his prandial habits. (Bác sĩ hỏi về thói quen ăn uống của anh ấy.)
    • They enjoyed some prandial conversation over dinner. (Họ tận hưởng cuộc trò chuyện trong bữa ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postprandial": (tính từ) xảy ra sau bữa ăn. Đây từ phổ biến hơn "prandial".
    • He took a postprandial nap. (Anh ấy một giấc ngủ ngắn sau bữa ăn.)
  • "Preprandial": (tính từ) xảy ra trước bữa ăn.
    • She had a preprandial drink at the bar. ( ấy uống một ly trước bữa ăn ở quầy bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Prandially (trạng từ): một cách liên quan đến bữa ăn.
    • The event was scheduled prandially, right at lunchtime. (Sự kiện được lên lịch vào đúng giờ ăn trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Meal-related: liên quan đến bữa ăn (từ thông thường, không mang sắc thái hài hước/trang trọng như "prandial").
Lưu ý sử dụng

Từ "prandial" rất hiếm khi đứng một mình. chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép học thuật hoặc y khoa như postprandial (sau ăn) preprandial (trước ăn), đặc biệt dùng để mô tả các chỉ số sức khỏe ( dụ: đường huyết sau ăn - postprandial blood sugar). Khi dùng riêng lẻ, thường mang sắc thái hài hước hoặc cố ý dùng từ hoa mỹ.

prandial

The family enjoys a lively prandial conversation around the table.

tính từ
  1. (đùa cợt) (thuộc) bữa ăn

Từ chứa "prandial"