praticien

Học thuật
Thân thiện
praticien

Un praticien examine un patient dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thực hành: Người áp dụng kiến thứcthuyết vào thực tế, người hành nghề dựa trên kinh nghiệm thực tiễn.
    • Thầy thuốc thực hành: Bác sĩ hoặc người hành nghề y trực tiếp khám chữa bệnh cho bệnh nhân.
    • Thợ đẽo phác (cho nhà điêu khắc): Người thợ phụ trách công đoạn đẽo thô, tạo hình cơ bản cho tác phẩm điêu khắc trước khi nghệ nhân chính hoàn thiện.
    • (Từ ) Luật gia lành nghề: Luật sư nhiều kinh nghiệm kỹ năng thực hành pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce médecin est un praticien expérimenté. (Vị bác sĩ nàymột thầy thuốc thực hành dày dạn kinh nghiệm.)
    • La conférence réunit des théoriciens et des praticiens. (Hội nghị quy tụ cả các nhàluận các nhà thực hành.)
    • Le praticien a préparé le bloc de marbre pour le sculpteur. (Người thợ đẽo phác đã chuẩn bị khối đá cẩm thạch cho nhà điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Praticien hospitalier" (P.H.): Danh hiệu chỉ bác sĩ thực hành làm việc tại bệnh việnPháp.
    • Il est praticien hospitalier en chirurgie. (Anh ấybác sĩ thực hành khoa ngoại tại bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pratique (adj): thiết thực, thực tiễn.
    • Une solution pratique. (Một giải pháp thiết thực.)
  • Pratiquer (động từ): thực hành, hành nghề.
    • Il pratique la médecine. (Ông ấy hành nghề y.)
Từ đồng nghĩa
  • Homme de terrain: Người hoạt động thực địa, người thực tiễn.
  • Clinician (trong y học): Thầy thuốc lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
praticien

Un praticien examine un patient dans son cabinet.

danh từ
  1. nhà thực hành
    • Les théoriciens et les praticiens
      những nhàluận những nhà thực hành
  2. thầy thuốc thực hành
  3. thợ đẽo phác (cho nhà điêu khắc)
  4. (từ , nghĩa ) luật gia lành nghề

Từ gần giống

Từ chứa "praticien"