partition

/pɑ:'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
partition

Une musicienne tourne les pages d'une partition de piano sur son pupitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia cắt, sự phân chia: Hành động chia một không gian, một lãnh thổ hoặc một nhóm thành các phần riêng biệt.
    • Bản dàn (âm nhạc): Toàn bộ phần nhạc viết cho một nhạc cụ hoặc một giọng hát trong một tác phẩm âm nhạc, hoặc bản nhạc in tổng hợp tất cả các phần đó.
    • Sự phân hoạch (toán học): Phép chia một tập hợp thành các tập con rời nhau sao cho hợp của chúng bằng tập hợp ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La partition de la salle a créé deux bureaux. (Việc chia cắt căn phòng đã tạo ra hai văn phòng.)
    • Le violoniste a oublié sa partition à la maison. (Người chơi vi-ô-lông đã quên bản dàn của mìnhnhà.)
    • La partition d'un ensemble est un concept fondamental en mathématiques. (Sự phân hoạch một tập hợpmột khái niệm cơ bản trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en partition": soạn thành bản dàn , viết ra các phần nhạc riêng biệt.

    • Le compositeur a mis sa nouvelle symphonie en partition. (Nhà soạn nhạc đã soạn bản giao hưởng mới của mình thành bản dàn .)
  • "Lire à la partition": đọc trực tiếp từ bản nhạc tổng phổ (thường dành cho nhạc trưởng).

    • Le chef d'orchestre lit à la partition pendant le concert. (Người nhạc trưởng đọc từ bản tổng phổ trong buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Partitionner (động từ): chia ra, phân vùng.

    • Il faut partitionner le disque dur pour installer deux systèmes d'exploitation. (Cần phải phân vùngcứng để cài đặt hai hệ điều hành.)
  • Cloison (danh từ giống cái): vách ngăn (vật lý). Đâymột từ gần nghĩa nhưng chỉ vật thể cụ thể dùng để chia không gian.

    • Ils ont installé une cloison en bois. (Họ đã lắp đặt một vách ngăn bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Division (danh từ giống cái): sự phân chia, sự chia ra.
  • Séparation (danh từ giống cái): sự tách biệt, sự chia ly.
  • Score (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): bản tổng phổ, bản nhạc (trong âm nhạc).
Cụm từ liên quan
  • Partition de piano: bản dàn dành riêng cho piano.

    • Elle travaille sur une partition de piano de Chopin. ( ấy đang luyện tập một bản dàn piano của Chopin.)
  • Partition murale: bức tường ngăn, tường chia.

    • Une partition murale sépare le salon de la cuisine. (Một bức tường ngăn chia tách phòng khách nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer sans partition: chơi nhạc không cần nhìn bản nhạc, chơi thuộc lòng.
    • Le pianiste est tellement doué qu'il peut jouer ce concerto sans partition. (Người nghệ sĩ piano tài năng đến mức có thể chơi bản concerto này không cần bản nhạc.)
partition

Une musicienne tourne les pages d'une partition de piano sur son pupitre.

danh từ giống cái
  1. sự chia cắt
    • La partition d'un territoire
      sự chia cắt một địa hạt
  2. (âm nhạc) bản dàn
    • Partition de piano
      bản dàn pianô
  3. (toán học) sự phân hoạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "partition"