pre-eminently
The city's skyline is pre-eminently modern, with sleek skyscrapers dominating the view.
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) - Một cách xuất sắc, vượt trội hơn hẳn: "pre-eminently" chỉ mức độ cao nhất của sự nổi bật, ưu việt so với những người hoặc vật khác trong cùng một lĩnh vực. Từ này nhấn mạnh rằng một ai đó hoặc điều gì đó được công nhận rộng rãi là giỏi nhất, quan trọng nhất, hoặc tiêu biểu nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có trình độ vượt trội hơn hẳn cho vị trí giám đốc điều hành.)
- (Khu vực này nổi tiếng hơn hết về sản xuất rượu vang.)
- (Người nghệ sĩ này xuất sắc hơn cả trong việc sử dụng màu sắc và ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pre-eminently + tính từ": dùng để bổ nghĩa cho một tính từ, nhấn mạnh rằng phẩm chất đó nổi bật hơn tất cả.
- The city is pre-eminently beautiful during spring. (Thành phố này đẹp một cách vượt trội vào mùa xuân.)
"pre-eminently a + danh từ": dùng để khẳng định một người hoặc vật là điển hình, tiêu biểu nhất cho một loại hình.
- He is pre-eminently a scholar of ancient history. (Ông ấy là một học giả xuất sắc hơn hết về lịch sử cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pre-eminent (tính từ): xuất sắc, vượt trội.
- He is a pre-eminent scientist in his field. (Ông ấy là một nhà khoa học xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
- Pre-eminence (danh từ): sự xuất sắc, sự vượt trội.
- Her pre-eminence in the field is widely recognized. (Sự xuất sắc của cô ấy trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Outstandingly: một cách nổi bật.
- Supremely: một cách tối cao, hơn hết.
- Exceptionally: một cách đặc biệt, khác thường.
Thành ngữ liên quan
- To be pre-eminently the case: là trường hợp điển hình, rõ ràng nhất.
- It is pre-eminently the case that education leads to better opportunities. (Đó là trường hợp điển hình rằng giáo dục dẫn đến cơ hội tốt hơn.)