prominently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nổi bật, dễ thấy, hoặc quan trọng; theo cách thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe mới được trưng bày một cách nổi bật ở lối vào nhà.)
- (Tên của cô ấy xuất hiện nổi bật trong bài báo.)
- (Vấn đề đã được thảo luận một cách quan trọng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feature prominently": được nhấn mạnh hoặc xuất hiện nhiều.
- The actor featured prominently in the film's promotional campaign. (Nam diễn viên xuất hiện nổi bật trong chiến dịch quảng bá của bộ phim.)
- "To place prominently": đặt ở vị trí dễ thấy.
- The museum placed the statue prominently in the main hall. (Bảo tàng đặt bức tượng ở vị trí nổi bật trong sảnh chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Prominent (tính từ): nổi bật, quan trọng.
- He is a prominent figure in the community. (Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng.)
- Prominence (danh từ): sự nổi bật, tầm quan trọng.
- The company gained prominence in the tech industry. (Công ty đạt được sự nổi bật trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Conspicuously: một cách dễ thấy, rõ ràng.
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- Strikingly: một cách ấn tượng, gây chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Stand out prominently: nổi bật rõ rệt.
- Her talent stood out prominently among the contestants. (Tài năng của cô ấy nổi bật rõ rệt giữa các thí sinh.)