permanently
He has a permanently disabled parking permit displayed on his car's dashboard.
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Một cách vĩnh viễn, mãi mãi, lâu dài không thay đổi: "Permanently" chỉ trạng thái hoặc hành động kéo dài trong một khoảng thời gian rất dài, thường là không có điểm kết thúc hoặc không thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị tàn tật vĩnh viễn sau tai nạn.)
- (Bảo tàng đã đóng cửa vĩnh viễn để sửa chữa.)
- (Cô ấy quyết định chuyển đến vùng nông thôn sinh sống lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to settle permanently": định cư lâu dài, không có ý định rời đi.
- After years of traveling, they finally settled permanently in Japan. (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng họ đã định cư lâu dài tại Nhật Bản.)
"to be permanently banned": bị cấm vĩnh viễn.
- He was permanently banned from the online forum for violating rules. (Anh ấy bị cấm vĩnh viễn khỏi diễn đàn trực tuyến vì vi phạm nội quy.)
Biến thể và từ gần giống
Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài.
- This is a permanent solution to the problem. (Đây là một giải pháp lâu dài cho vấn đề.)
Permanence (n): tính vĩnh viễn, sự lâu dài.
- The permanence of the monument is impressive. (Tính vĩnh viễn của tượng đài thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Forever: mãi mãi (nhấn mạnh khoảng thời gian vô tận).
- They promised to love each other forever. (Họ hứa yêu nhau mãi mãi.)
- Indefinitely: vô thời hạn (không xác định thời điểm kết thúc).
- The project has been postponed indefinitely. (Dự án đã bị hoãn vô thời hạn.)
- Irreversibly: không thể đảo ngược (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- The damage to the environment was irreversibly done. (Thiệt hại đối với môi trường đã xảy ra một cách không thể đảo ngược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "Permanently" là trạng từ, không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với động từ để nhấn mạnh tính lâu dài, ví dụ:
- to permanently close (đóng cửa vĩnh viễn)
- to permanently damage (làm hỏng vĩnh viễn)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "permanently".