preeminently
Định nghĩa
Trạng từ: Ở mức độ vượt trội; hơn hẳn những người hoặc vật khác; một cách xuất sắc và nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có đủ năng lực vượt trội cho vị trí đó.)
- (Khu vực này nổi tiếng hơn hết nhờ sản xuất rượu vang.)
- (Ông ấy nổi bật là người của hành động, chứ không phải lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preeminently suited for": hoàn toàn phù hợp, vượt trội về sự phù hợp.
- The candidate is preeminently suited for the role of CEO. (Ứng viên này hoàn toàn phù hợp vượt trội với vai trò CEO.)
"preeminently a...": được biết đến chủ yếu như là một...
- The city is preeminently a tourist destination. (Thành phố này trước hết là một điểm đến du lịch nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Preeminent (tính từ): vượt trội, xuất sắc hơn cả.
- She is a preeminent scholar in her field. (Cô ấy là một học giả xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
- Preeminence (danh từ): sự vượt trội, địa vị cao hơn cả.
- The company has achieved preeminence in technology. (Công ty đã đạt được vị thế vượt trội trong công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Especially: đặc biệt, nhất là.
- Particularly: đặc biệt, riêng biệt.
- Supremely: tối cao, hơn hết thảy.
- Par excellence: (cụm từ tiếng Pháp) xuất sắc, tiêu biểu nhất.
Từ trái nghĩa
- Inferiorly: một cách thấp kém, kém hơn.
- Unimportantly: một cách không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- "First and foremost": trước hết và trên hết (nhấn mạnh tính ưu tiên vượt trội).
- He is first and foremost a teacher, preeminently dedicated to his students. (Anh ấy trước hết và trên hết là một giáo viên, tận tụy vượt trội với học sinh của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "preeminently"