parchment

/'pɑ:tʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
parchment

The scholar carefully unrolls an ancient parchment on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy da: Một loại vật liệu viết cổ, được làm từ da động vật (thường da cừu, hoặc ) đã qua xử lý đặc biệt để tạo bề mặt mịn, bền, dùng để viết hoặc in ấn trước khi giấy hiện đại.
    • Văn bản viết trên giấy da: Chỉ chính tài liệu, bản thảo hoặc văn kiện được viết trên loại giấy da này.
    • Giấy giả da (cao cấp): Một loại giấy hiện đại chất lượng cao, bền thường màu ngà, bề mặt hơi nhám, mô phỏng hình dáng cảm giác của giấy da thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was written on parchment. (Bản thảo cổ được viết trên giấy da.)
    • The treaty was signed on a piece of parchment. (Hiệp ước được trên một tờ giấy da.)
    • For the diploma, they used a high-quality parchment paper. (Đối với bằng tốt nghiệp, họ đã sử dụng một loại giấy giả da chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parchment" trong ngữ cảnh pháp hoặc trang trọng thường ám chỉ tính chất chính thức lâu bền của một văn kiện.
    • The royal decree was inscribed on official parchment. (Sắc lệnh hoàng gia được khắc trên giấy da chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Parchmenty (tính từ, không phổ biến): tính chất giống giấy da.
  • Vellum (danh từ): Một loại giấy da mịn cao cấp hơn, thường làm từ da non.
Từ đồng nghĩa
  • Vellum: Giấy da loại tốt (một loại parchment đặc biệt).
  • Manuscript: Bản thảo viết tay (có thể được viết trên parchment).
  • Scroll: Cuộn giấy cói hoặc giấy da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "parchment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "parchment")

parchment

The scholar carefully unrolls an ancient parchment on the wooden table.

danh từ
  1. giấy da
  2. bản viết trên giấy da
  3. vật tựa da khô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parchment"