precariousness

/pri'keəriəsnis/
Học thuật
Thân thiện
precariousness

The artist's life is marked by a constant sense of precariousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không ổn định, tính bấp bênh: Trạng thái không chắc chắn, dễ dàng thay đổi hoặc sụp đổ, thường liên quan đến hoàn cảnh, vị trí hoặc tình huống.
    • Tính hiểm nghèo, tính nguy hiểm: Trạng thái cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
    • Tính không cơ sở vững chắc: Trạng thái dựa trên nền tảng yếu kém, thiếu sự đảm bảo hoặc hỗ trợ chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The precariousness of his job made him anxious. (Tính bấp bênh trong công việc của anh ấy khiến anh lo lắng.)
    • They were aware of the precariousness of their situation on the cliff edge. (Họ nhận thức được tính hiểm nghèo của tình thế khi đứng trên mép vách đá.)
    • The argument was built on the precariousness of assumptions. (Lập luận đó được xây dựng trên tính không vững chắc của các giả định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a state of precariousness": sống trong tình trạng bấp bênh.

    • Many freelance workers live in a state of financial precariousness. (Nhiều người làm việc tự do sống trong tình trạng bấp bênh về tài chính.)
  • "to highlight the precariousness of something": làm nổi bật tính mong manh/bấp bênh của điều đó.

    • The report highlights the precariousness of the ecosystem. (Báo cáo làm nổi bật tính mong manh của hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Precarious (tính từ): bấp bênh, không ổn định, hiểm nghèo.
    • a precarious balance (một sự cân bằng bấp bênh)
  • Precariously (trạng từ): một cách bấp bênh.
    • The vase was perched precariously on the edge of the table. (Chiếc bình được đặt một cách bấp bênh trên mép bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Instability: sự thiếu ổn định.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
  • Perilousness: tính chất nguy hiểm, hiểm nghèo.
  • Insecurity: sự bất an, không an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Stability: sự ổn định.
  • Security: sự an toàn, chắc chắn.
  • Certainty: sự chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • On precarious ground: ở trong tình thế bấp bênh, không vững chắc.
    • His theory is on precarious ground due to lack of evidence. (Học thuyết của ông ấy đangtrong tình thế bấp bênh do thiếu bằng chứng.)
precariousness

The artist's life is marked by a constant sense of precariousness.

danh từ
  1. tính tạm thời, tính không ổn định
  2. tính không chắc chắn, tính bấp bênh, tính mong manh; tính hiểm nghèo, tính gieo neo
  3. tính không cơ sở chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa