certainty
/'sə:tnti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều chắc chắn, sự kiện chắc chắn xảy ra: Một sự việc hoặc kết quả được coi là không thể tránh khỏi hoặc không còn nghi ngờ gì.
- Sự tin chắc, sự xác tín: Trạng thái tinh thần của việc hoàn toàn tin tưởng, không có sự nghi ngờ nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's a certainty that the sun will rise tomorrow. (Đó là một điều chắc chắn rằng mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)
- She spoke with great certainty about her future plans. (Cô ấy nói với sự tin chắc lớn về kế hoạch tương lai của mình.)
- In this world, there are few certainties. (Trên thế giới này, có rất ít điều chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for a certainty": một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
- I know for a certainty that he was here last night. (Tôi biết một cách chắc chắn rằng anh ta đã ở đây tối qua.)
"to a certainty": nhất định, chắc chắn sẽ xảy ra.
- If you keep driving so fast, an accident will happen to a certainty. (Nếu bạn cứ lái xe nhanh như vậy, một tai nạn nhất định sẽ xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Certain (tính từ): chắc chắn, nhất định.
- I am certain of his honesty. (Tôi chắc chắn về sự trung thực của anh ta.)
Certainly (trạng từ): một cách chắc chắn, dĩ nhiên.
- She will certainly attend the meeting. (Cô ấy chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp.)
Uncertainty (danh từ): sự không chắc chắn, sự bất định (từ trái nghĩa).
- The economic future is full of uncertainty. (Tương lai kinh tế đầy rẫy sự bất định.)
Từ đồng nghĩa
- Sure thing: điều chắc chắn (thân mật).
- Inevitability: tính tất yếu, điều không thể tránh khỏi.
- Conviction: niềm tin chắc chắn, sự xác tín.
Thành ngữ liên quan
A dead certainty: Một điều cực kỳ chắc chắn, không thể sai được.
- His horse is a dead certainty to win the race. (Con ngựa của anh ta là một điều cực kỳ chắc chắn sẽ thắng cuộc đua.)
Moral certainty: Sự chắc chắn về mặt đạo đức/tinh thần (mức độ tin cậy rất cao, gần như tuyệt đối).
- We can say with moral certainty that he is guilty. (Chúng ta có thể nói với sự chắc chắn gần như tuyệt đối rằng anh ta có tội.)
danh từ
- điều chắc chắn
- imperialism will be abolished, that's a certaintychủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
- vật đã nắm trong tay
- sự tin chắc, sự chắc chắn
Idioms
- for a certaintychắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
- to a certaintynhất định
- never quit certainty for (hope)chớ nên thả mồi bắt bóng