uncertainty

/ʌn'sə:tnti/
danh từ
  1. sự không chắc chắn
  2. điều không chắc chắn; điều không ; điều không xác thực
  3. tính dễ đổi, tính dễ biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

uncertainty
The outcome of the experiment is filled with uncertainty.