Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự không chắc chắn
  • điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
  • tính dễ đổi, tính dễ biến
Related search result for "uncertainty"
Comments and discussion on the word "uncertainty"