predecessor

/'pri:disesə/
Học thuật
Thân thiện
predecessor

The predecessor of the current mayor was a popular teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi trước, người tiền nhiệm: Chỉ một người đã giữ một vị trí, chức vụ, hoặc công việc trước người hiện tại.
    • Vật tiền thân, phiên bản trước: Chỉ một vật, một phiên bản, hoặc một thứ đó tồn tại trước thường được thay thế bởi thứ mới hơn.
    • Bậc tiền bối, tổ tiên: (Nghĩa rộng hơn, ít phổ biến hơn) Chỉ những người thuộc thế hệ trước, ông cha.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • The new manager is much more efficient than her predecessor. (Người quản lý mới hiệu quả hơn nhiều so với người tiền nhiệm của ấy.)
    • He studied the policies of his predecessor in office. (Ông ấy đã nghiên cứu các chính sách của người tiền nhiệm trong chức vụ.)
  • Danh từ (chỉ vật):
    • This smartphone is faster and lighter than its predecessor. (Chiếc điện thoại thông minh này nhanh hơn nhẹ hơn phiên bản tiền nhiệm của .)
    • The ancient machine was the predecessor of the modern computer. (Cỗ máy cổ đại tiền thân của máy tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immediate predecessor": Người/vật tiền nhiệm trực tiếp, ngay trước đó.
    • She took over the project from her immediate predecessor. ( ấy tiếp quản dự án từ người tiền nhiệm trực tiếp của mình.)
  • "Distinguished predecessor": Người tiền nhiệm lỗi lạc, xuất sắc.
    • He had to live up to the legacy of his distinguished predecessor. (Anh ấy phải sống xứng đáng với di sản của người tiền nhiệm lỗi lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Precede (động từ): Đi trước, xảy ra trước.
    • A period of calm often precedes a storm. (Một khoảng thời gian yên tĩnh thường đi trước một cơn bão.)
  • Preceding (tính từ): Trước đó, đi trước.
    • Please review the preceding chapter. (Vui lòng xem lại chương trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Forerunner: Người/vật đi tiên phong, báo trước.
  • Antecedent: Người/vật đi trước, tổ tiên (mang tính trang trọng, học thuật).
  • Precursor: Vật tiền thân, dấu hiệu báo trước.
Từ trái nghĩa
  • Successor: Người kế nhiệm, người/vật kế tiếp.
    • She named her successor before retiring. ( ấy đã chỉ định người kế nhiệm trước khi nghỉ hưu.)
Cụm từ liên quan
  • "Follow in the footsteps of one's predecessor": Tiếp bước người tiền nhiệm.
    • The new CEO vowed to follow in the footsteps of her predecessor. (Tổng giám đốc mới tuyên thệ sẽ tiếp bước người tiền nhiệm của .)
  • "Break with one's predecessor": Đoạn tuyệt, làm khác với người tiền nhiệm.
    • The president decided to break with his predecessor's foreign policy. (Tổng thống quyết định đoạn tuyệt với chính sách đối ngoại của người tiền nhiệm.)
predecessor

The predecessor of the current mayor was a popular teacher.

danh từ
  1. người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác ...)
    • my predecessor
      người đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
  2. bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "predecessor"