Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...)
    • my predecessor
      người đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
  • bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên
Related words
Comments and discussion on the word "predecessor"