harbinger

/'hɑ:bindʤə/
Học thuật
Thân thiện
harbinger

The robin is a harbinger of spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hoặc vật báo hiệu điều sắp xảy ra: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc người cho thấy sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện sắp tới của một cái đó, thường quan trọng.
    • Người đi tiền trạm (nghĩa cổ): Trong lịch sử, chỉ người được cử đi trước để chuẩn bị chỗ ở, đặc biệt cho quân đội hoặc đoàn tùy tùng của nhà vua.
  2. Ngoại động từ:

    • Báo hiệu, báo trước: Hành động thông báo hoặc báo hiệu rằng một sự kiện nào đó sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ: The first robin is often seen as a harbinger of spring. (Chim cổ đỏ đầu tiên thường được xem vật báo hiệu mùa xuân.) The sudden drop in stock prices was a harbinger of the coming economic crisis. (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu điềm báo trước của cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)

  • Ngoại động từ: The dark clouds harbingered a severe storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão dữ dội.) Her early success harbingered a brilliant career in science. (Thành công sớm của ấy báo trước một sự nghiệp khoa học rực rỡ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a harbinger": đóng vai trò điềm báo. (Hiệp ước được kỳ vọng sẽ đóng vai trò điềm báo cho nền hòa bình lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Harbinger (v): Dạng động từ, ít phổ biến hơn dạng danh từ.
  • Forerunner (n): Người/vật đi trước, tiền thân, có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ một thực thể cụ thể dẫn đến sự phát triển sau này.
  • Precursor (n): Tiền thân, tiền chất; thường nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự phát triển hơn chỉ sự báo hiệu đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Omen (điềm), portent (điềm báo), herald (người loan báo), precursor (tiền thân), forerunner (người đi trước).
  • Động từ: Foreshadow (báo trước), presage (báo điềm), foretell (tiên đoán), augur (báo hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "harbinger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harbinger".

harbinger

The robin is a harbinger of spring.

danh từ
  1. người báo hiệu, vật báo hiệu (cái sắp tới)
    • the harbinger of spring
      chim báo xuân về
  2. (sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)
ngoại động từ
  1. báo hiệu, báo trước