harbinger
Danh từ:
- Người hoặc vật báo hiệu điều sắp xảy ra: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc người cho thấy sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện sắp tới của một cái gì đó, thường là quan trọng.
- Người đi tiền trạm (nghĩa cổ): Trong lịch sử, chỉ người được cử đi trước để chuẩn bị chỗ ở, đặc biệt cho quân đội hoặc đoàn tùy tùng của nhà vua.
Ngoại động từ:
- Báo hiệu, báo trước: Hành động thông báo hoặc báo hiệu rằng một sự kiện nào đó sắp xảy ra.
Danh từ: The first robin is often seen as a harbinger of spring. (Chim cổ đỏ đầu tiên thường được xem là vật báo hiệu mùa xuân.) The sudden drop in stock prices was a harbinger of the coming economic crisis. (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu là điềm báo trước của cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)
Ngoại động từ: The dark clouds harbingered a severe storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão dữ dội.) Her early success harbingered a brilliant career in science. (Thành công sớm của cô ấy báo trước một sự nghiệp khoa học rực rỡ.)
- "to act as a harbinger": đóng vai trò là điềm báo. (Hiệp ước được kỳ vọng sẽ đóng vai trò là điềm báo cho nền hòa bình lâu dài.)
- Harbinger (v): Dạng động từ, ít phổ biến hơn dạng danh từ.
- Forerunner (n): Người/vật đi trước, tiền thân, có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ một thực thể cụ thể dẫn đến sự phát triển sau này.
- Precursor (n): Tiền thân, tiền chất; thường nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự phát triển hơn là chỉ sự báo hiệu đơn thuần.
- Danh từ: Omen (điềm), portent (điềm báo), herald (người loan báo), precursor (tiền thân), forerunner (người đi trước).
- Động từ: Foreshadow (báo trước), presage (báo điềm), foretell (tiên đoán), augur (báo hiệu).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "harbinger".
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "harbinger".
-
người báo hiệu, vật báo hiệu (cái gì sắp tới)
-
the harbinger of springchim báo xuân về
-
-
(sử học) người đi tiền trạm (để thu xếp chỗ ăn ở chi một đạo quân, cho nhà vua ngự giá)
-
báo hiệu, báo trước
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa