precursor

/pri:'kə:sə/
danh từ
  1. người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
  2. người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "precursor"

precursor
A dark cloud is often a precursor to a rainstorm.