precursor

/pri:'kə:sə/
Học thuật
Thân thiện
precursor

A dark cloud is often a precursor to a rainstorm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật báo trước, điềm báo trước: Một người, sự kiện hoặc vật xuất hiện trước báo hiệu sự xuất hiện của một người, sự kiện hoặc vật khác quan trọng hơn.
    • Tiền thân, người tiền nhiệm: Một người hoặc phiên bản trước đó của một cái đó, đặc biệt trong công việc, phát minh hoặc tổ chức.
    • (Hóa học, Sinh học) Tiền chất: Một chất từ đó một chất khác được hình thành, đặc biệt thông qua một phản ứng hóa học hoặc trao đổi chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first robin is often seen as a precursor of spring. (Con chim cổ đỏ đầu tiên thường được xem như một điềm báo trước của mùa xuân.)
    • This early computer was a precursor to the modern laptop. (Chiếc máy tính sơ khai này tiền thân của máy tính xách tay hiện đại.)
    • In the lab, they studied the chemical precursor to the active drug. (Trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu tiền chất hóa học của loại thuốc hoạt tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử khoa học công nghệ: Dùng để chỉ một phát minh, ý tưởng hoặc thiết bị cơ bản dẫn đến những phát triển quan trọng sau này.

    • The telegraph was a direct precursor to the telephone. (Máy điện báo tiền thân trực tiếp của điện thoại.)
  • Trong văn học hoặc nghệ thuật: Chỉ một tác phẩm hoặc phong cách ảnh hưởng hoặc mở đường cho một phong trào lớn hơn.

    • His early poems were precursors of the Romantic movement. (Những bài thơ đầu tay của ông những điềm báo trước của phong trào Lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Precursory (tính từ): mang tính chất báo trước, dẫn đường.

    • There were precursory signs of the economic crisis. (Đã những dấu hiệu báo trước của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Forerunner (danh từ): người đi trước, vật đi trước, tiền thân (nghĩa gần với "precursor").

  • Harbinger (danh từ): người báo tin, điềm báo (nhấn mạnh việc thông báo sự kiện sắp xảy ra).
Từ đồng nghĩa
  • Forerunner: Người/vật đi trước, báo hiệu.
  • Harbinger: Điềm báo, người báo trước.
  • Pioneer: Người tiên phong, khai phá.
  • Antecedent: Tiền đề, sự việc xảy ra trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "precursor" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "dẫn đến" hoặc "báo trước".) - Lead to: Dẫn đến. - Early experiments led to the discovery. (Những thí nghiệm ban đầu đã dẫn đến khám phá đó.) - Pave the way for: Mở đường cho. - His theory paved the way for modern physics. (Lý thuyết của ông đã mở đường cho vật hiện đại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "precursor". Các thành ngữ thường diễn đạt ý tưởng tương tự về sự báo trước hoặc dẫn đường.) - A sign of things to come: Một dấu hiệu của những điều sắp tới. - The prototype was a sign of things to come in automotive design. (Nguyên mẫu đó dấu hiệu của những điều sắp tới trong thiết kế ô tô.)

precursor

A dark cloud is often a precursor to a rainstorm.

danh từ
  1. người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
  2. người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc )

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "precursor"