precursor
- Danh từ:
- Người hoặc vật báo trước, điềm báo trước: Một người, sự kiện hoặc vật xuất hiện trước và báo hiệu sự xuất hiện của một người, sự kiện hoặc vật khác quan trọng hơn.
- Tiền thân, người tiền nhiệm: Một người hoặc phiên bản trước đó của một cái gì đó, đặc biệt là trong công việc, phát minh hoặc tổ chức.
- (Hóa học, Sinh học) Tiền chất: Một chất mà từ đó một chất khác được hình thành, đặc biệt là thông qua một phản ứng hóa học hoặc trao đổi chất.
- Danh từ:
- The first robin is often seen as a precursor of spring. (Con chim cổ đỏ đầu tiên thường được xem như một điềm báo trước của mùa xuân.)
- This early computer was a precursor to the modern laptop. (Chiếc máy tính sơ khai này là tiền thân của máy tính xách tay hiện đại.)
- In the lab, they studied the chemical precursor to the active drug. (Trong phòng thí nghiệm, họ nghiên cứu tiền chất hóa học của loại thuốc hoạt tính.)
Trong lịch sử khoa học và công nghệ: Dùng để chỉ một phát minh, ý tưởng hoặc thiết bị cơ bản dẫn đến những phát triển quan trọng sau này.
- The telegraph was a direct precursor to the telephone. (Máy điện báo là tiền thân trực tiếp của điện thoại.)
Trong văn học hoặc nghệ thuật: Chỉ một tác phẩm hoặc phong cách ảnh hưởng hoặc mở đường cho một phong trào lớn hơn.
- His early poems were precursors of the Romantic movement. (Những bài thơ đầu tay của ông là những điềm báo trước của phong trào Lãng mạn.)
Precursory (tính từ): mang tính chất báo trước, dẫn đường.
- There were precursory signs of the economic crisis. (Đã có những dấu hiệu báo trước của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Forerunner (danh từ): người đi trước, vật đi trước, tiền thân (nghĩa gần với "precursor").
- Harbinger (danh từ): người báo tin, điềm báo (nhấn mạnh việc thông báo sự kiện sắp xảy ra).
- Forerunner: Người/vật đi trước, báo hiệu.
- Harbinger: Điềm báo, người báo trước.
- Pioneer: Người tiên phong, khai phá.
- Antecedent: Tiền đề, sự việc xảy ra trước.
(Từ "precursor" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "dẫn đến" hoặc "báo trước".) - Lead to: Dẫn đến. - Early experiments led to the discovery. (Những thí nghiệm ban đầu đã dẫn đến khám phá đó.) - Pave the way for: Mở đường cho. - His theory paved the way for modern physics. (Lý thuyết của ông đã mở đường cho vật lý hiện đại.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "precursor". Các thành ngữ thường diễn đạt ý tưởng tương tự về sự báo trước hoặc dẫn đường.) - A sign of things to come: Một dấu hiệu của những điều sắp tới. - The prototype was a sign of things to come in automotive design. (Nguyên mẫu đó là dấu hiệu của những điều sắp tới trong thiết kế ô tô.)
- người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
- người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)