herald
/'herəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đưa tin, sứ giả: Một người có nhiệm vụ công bố tin tức quan trọng hoặc tuyên bố sự xuất hiện của một nhân vật quan trọng.
- Điềm báo, triệu chứng báo trước: Một sự kiện, dấu hiệu hoặc người báo hiệu sự khởi đầu của một cái gì đó mới hoặc quan trọng sắp xảy ra.
- (Sử học) Viên quan phụ trách huy hiệu: Quan chức phụ trách về huy hiệu và phả hệ trong các nghi lễ, thường ở các triều đình châu Âu thời trung cổ.
Ngoại động từ:
- Báo trước, báo hiệu: Công bố hoặc báo hiệu sự xuất hiện, khởi đầu của một sự kiện, thời kỳ hoặc người quan trọng.
- Đón chào nhiệt liệt, ca ngợi: Chào đón một cách nhiệt tình hoặc công khai ca ngợi ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The herald announced the arrival of the king. (Người đưa tin công bố sự xuất hiện của nhà vua.)
- The first robin is a herald of spring. (Chú chim cổ đỏ đầu tiên là điềm báo của mùa xuân.)
Ngoại động từ:
- The invention of the telephone heralded a new era in communication. (Việc phát minh ra điện thoại báo trước một kỷ nguyên mới trong truyền thông.)
- The new policy was heralded as a major breakthrough. (Chính sách mới được ca ngợi như một bước đột phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to herald from": (cổ, ít dùng) có nguồn gốc từ, xuất thân từ.
- He heralds from a noble family. (Anh ta xuất thân từ một gia đình quý tộc.)
"in heraldry": Trong ngành nghiên cứu huy hiệu.
- The lion is a common symbol in heraldry. (Con sư tử là một biểu tượng phổ biến trong nghiên cứu huy hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Heraldic (adj): (thuộc) huy hiệu.
- The family's heraldic crest was displayed above the fireplace. (Huy hiệu gia đình được trưng bày phía trên lò sưởi.)
Heralding (danh động từ): Hành động báo trước.
- The heralding of peace was met with great joy. (Việc báo tin hòa bình được đón nhận với niềm vui lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người đưa tin): Messenger, courier, announcer.
- Danh từ (điềm báo): Harbinger, forerunner, precursor, sign.
- Động từ (báo trước): Announce, proclaim, signal, usher in, foreshadow.
- Động từ (ca ngợi): Acclaim, praise, hail, celebrate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "herald")
Thành ngữ liên quan
- "The herald angels": Các thiên thần báo tin (thường dùng trong ngữ cảnh Giáng sinh, từ bài thánh ca "Hark! The Herald Angels Sing").
- We sang "Hark! The Herald Angels Sing" at the Christmas service. (Chúng tôi hát bài "Hãy lắng nghe! Các Thiên Thần Báo Tin" trong buổi lễ Giáng sinh.)
danh từ
- viên quan phụ trách huy hiệu
- người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
- (sử học) sứ truyền lệnh
ngoại động từ
- báo trước