predicative

/pri'dikətiv/
Học thuật
Thân thiện
predicative

The word "red" is a predicative adjective in the sentence "The apple is red."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về vị ngữ: Mô tả một từ (thường tính từ hoặc danh từ) xuất hiện hoàn thành ý nghĩa sau một động từ liên kết (như "be", "become", "seem") trong vị ngữ của câu.
    • tính chất xác nhận, khẳng định: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mang tính chất tuyên bố hoặc khẳng định một thuộc tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the sentence "The sky is blue," the word "blue" is a predicative adjective. (Trong câu "Bầu trời thì xanh," từ "xanh" một tính từ vị ngữ.)
    • "Asleep" is usually used in a predicative position, as in "The baby is asleep." ("Asleep" thường được dùngvị trí vị ngữ, như trong "Em bé đang ngủ.")
    • The function of the word "president" in "She became president" is predicative. (Chức năng của từ "president" trong " ấy trở thành tổng thống" thuộc vị ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Predicative use": Cách sử dụng từvị trí vị ngữ.
    • Some adjectives, like "alone" or "afraid," only allow a predicative use. (Một số tính từ, như "alone" (một mình) hoặc "afraid" (sợ hãi), chỉ cho phép cách sử dụngvị trí vị ngữ.)
  • "Predicative expression": Cụm từ đóng vai trò vị ngữ.
    • The phrase "in a good mood" acts as a predicative expression in "He is in a good mood." (Cụm từ "in a good mood" ( tâm trạng tốt) đóng vai trò một cụm từ vị ngữ trong câu "Anh ấy đang tâm trạng tốt.")
Biến thể từ gần giống
  • Predicate (n): Vị ngữ.
    • The predicate of a sentence tells something about the subject. (Vị ngữ của câu nói điều đó về chủ ngữ.)
  • Predicate (v): Khẳng định, tuyên bố.
    • The theory predicates that all men are equal. (Học thuyết đó khẳng định rằng mọi người đều bình đẳng.)
  • Predicatively (adv): Một cách thuộc vị ngữ.
    • This adjective is used predicatively. (Tính từ này được dùng một cách thuộc vị ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attributive?: (Không hoàn toàn đồng nghĩa, đối lập) Tính từ "attributive" chỉ vị trí của tính từ đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ ( dụ: "the apple"). Trong khi "predicative" chỉ vị trí sau động từ liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ loại này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ loại này)

predicative

The word "red" is a predicative adjective in the sentence "The apple is red."

tính từ
  1. xác nhận, khẳng định
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) vị ngữ
    • predicative adjective
      tính từ vị ng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "predicative"