predictive
/pri'diktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dự đoán, dự báo: Liên quan đến việc đưa ra dự đoán về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai dựa trên thông tin hoặc dữ liệu hiện có.
- Có giá trị để dự đoán: Có khả năng hoặc được sử dụng để đưa ra những dự báo chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The software uses predictive algorithms to forecast market trends. (Phần mềm sử dụng các thuật toán dự đoán để dự báo xu hướng thị trường.)
- Her analysis was highly predictive of the election outcome. (Phân tích của cô ấy có tính dự báo rất cao về kết quả bầu cử.)
- There is no predictive value in that old data. (Dữ liệu cũ đó không có giá trị dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"predictive power": sức mạnh dự đoán, khả năng dự báo chính xác.
- This model has strong predictive power for customer behavior. (Mô hình này có sức mạnh dự đoán mạnh mẽ đối với hành vi khách hàng.)
"predictive maintenance": bảo trì dự đoán (kỹ thuật dự đoán thời điểm thiết bị có thể hỏng để bảo trì trước).
- The factory uses sensors for predictive maintenance of its machines. (Nhà máy sử dụng cảm biến cho việc bảo trì dự đoán các máy móc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Predict (động từ): dự đoán, tiên đoán.
- It is difficult to predict the weather accurately. (Rất khó để dự đoán thời tiết một cách chính xác.)
Prediction (danh từ): sự dự đoán, lời tiên đoán.
- His prediction about the stock market proved correct. (Lời dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán tỏ ra là đúng.)
Predictor (danh từ): yếu tố dự báo, người/vật dự đoán.
- Age is not always a good predictor of maturity. (Tuổi tác không phải lúc nào cũng là một yếu tố dự báo tốt cho sự trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
- Prognostic (tính từ): có tính chất tiên lượng, dự báo (thường dùng trong y học hoặc các tình huống trang trọng).
- Forecasting (tính từ/động danh từ): dự báo, dự đoán (nhấn mạnh vào quá trình ước tính tương lai).
tính từ
- nói trước; đoán trước, dự đoán