attributive

/ə'tribjutiv/
Học thuật
Thân thiện
attributive

The word "attributive" is an attributive adjective in this sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Thuộc) thuộc ngữ; tính chất thuộc ngữ: Dùng để mô tả vị trí hoặc chức năng của một từ (thường tính từ hoặc danh từ) khi đứng trước trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ khác không cần động từ liên kết.
  2. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Thuộc ngữ: Từ hoặc cụm từ chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ, thường đứng ngay trước danh từ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trong cụm từ "a red apple", từ "red" một tính từ attributive đứng trước bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ "apple". (Trong cụm từ "quả táo đỏ", từ "đỏ" một tính từ thuộc ngữ.)
    • "Corporate strategy" một dụ về danh từ được dùng theo cách attributive. ("Chiến lược doanh nghiệp" một dụ về danh từ được dùng như một thuộc ngữ.)
  • Danh từ:

    • Trong ngữ pháp, "attributive" một từ chỉ chức năng. (In grammar, "attributive" is a functional term.)
    • Từ "wooden" trong "wooden table" đóng vai trò một attributive. (Từ "wooden" trong "cái bàn gỗ" đóng vai trò một thuộc ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Attributive position: Vị trí thuộc ngữ. Đây vị trí đứng trước danh từ được bổ nghĩa.

    • Adjectives are most commonly used in the attributive position. (Tính từ thường được sử dụng nhấtvị trí thuộc ngữ.)
  • Attributive use/noun: Cách dùng thuộc ngữ/danh từ làm thuộc ngữ. Khi một danh từ được đặt trước một danh từ khác để bổ nghĩa cho .

    • "Chicken soup" is an example of the attributive use of a noun. ("Súp " một dụ về cách dùng thuộc ngữ của một danh từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attribute (động từ): Quy cho, cho do.

    • She attributes her success to hard work. ( ấy cho rằng thành công của mình nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • Attribution (danh từ): Sự quy cho, sự gán cho.

    • The attribution of the quote is unclear. (Việc gán câu nói đó cho ai không rõ ràng.)
  • Predicative (tính từ): Vị ngữ. Trái nghĩa với "attributive", chỉ vị trí của tính từ khi đứng sau động từ liên kết (như "be", "seem", "become").

    • In "The apple is red", the adjective "red" is predicative. (Trong câu "Quả táo màu đỏ", tính từ "đỏ" vị ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepositive (tính từ, ngôn ngữ học): Đứng trước. (Chỉ vị trí, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan trong ngữ cảnh ngữ pháp).
  • Modifying (tính từ): Bổ nghĩa. (Mô tả chức năng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "attributive".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "attributive".

attributive

The word "attributive" is an attributive adjective in this sentence.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ngữ; tính chất thuộc ngữ
    • attributive syntagma
      ngữ đoạn thuộc ngữ
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) thuộc ngữ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "attributive"