preemptor

preemptor

The preemptor carefully examines his hand of cards before placing a high-ranking bid on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trả giá trước (trong bài bridge): "preemptor" chỉ người chơi bài bridge thực hiện một ván bài "preemptive" (chặn trước), tức là đưa ra một mức giá cao bất ngờ nhằm ngăn cản đối thủ đấu giá.
    • Người chiếm đất trước: "preemptor" cũng dùng để chỉ người giành quyền sở hữu đất đai thông qua quyền "preemption" (quyền ưu tiên mua đất trước người khác, thường theo luật định).
dụ sử dụng
  • Người trả giá trước (trong bài bridge):

    • The preemptor surprised everyone with a three-spade bid. (Người trả giá trước đã làm mọi người ngạc nhiên với một ván bài ba bích.)
  • Người chiếm đất trước:

    • The preemptor claimed the land under the Homestead Act. (Người chiếm đất trước đã tuyên bố quyền sở hữu mảnh đất theo Đạo luật Đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a preemptor": hành động như một người đi trước, người chặn trước.

    • In negotiations, he often acts as a preemptor to gain an advantage. (Trong đàm phán, anh ta thường hành động như một người đi trước để giành lợi thế.)
  • "preemptor's strategy": chiến thuật của người trả giá trước.

    • The preemptor's strategy is to force opponents into difficult decisions. (Chiến thuật của người trả giá trước buộc đối thủ vào những quyết định khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Preemptive (tính từ): mang tính chặn trước, ưu tiên trước.

    • The company made a preemptive bid to acquire the startup. (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị mua trước để thâu tóm công ty khởi nghiệp.)
  • Preemption (danh từ): quyền ưu tiên mua trước, hành động chặn trước.

    • The law gives them the right of preemption over the land. (Luật pháp trao cho họ quyền ưu tiên mua trước đối với mảnh đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bidder (người trả giá): trong ngữ cảnh bài bridge, "preemptor" có thể thay thế bằng "bidder" nhưng nhấn mạnh tính chặn trước.
  • Claimant (người yêu cầu): trong ngữ cảnh đất đai, "preemptor" gần nghĩa với "claimant" (người đòi quyền sở hữu).
  • Pioneer (người tiên phong): dùng khi muốn nhấn mạnh việc hành động trước người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "preemptor". Tuy nhiên, từ liên quan "preempt" có thể đi với:
    • Preempt something: chặn trước, chiếm lấy trước.
      • They preempted the competitor's move by launching early. (Họ đã chặn trước bước đi của đối thủ bằng cách ra mắt sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To steal a march on someone": đi trước ai đó một bước (thành ngữ tương tự hành động của preemptor).

    • By buying the land, he stole a march on other developers. (Bằng cách mua đất, anh ta đã đi trước các nhà phát triển khác một bước.)
  • "To get the jump on someone": lợi thế hơn ai đó nhờ hành động trước.

    • The preemptor got the jump on his opponents in the bidding war. (Người trả giá trước đã lợi thế hơn đối thủ trong cuộc đấu giá.)

Từ chứa "preemptor"