prefiguration

/pri:,figju'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
prefiguration

A single dark cloud can be a prefiguration of a coming storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biểu hiện trước, sự miêu tả trước: Hành động hoặc quá trình cho thấy, mô tả hoặc hình dung một điều đó sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Sự tượng trưng, sự báo trước: Việc một sự kiện, hình ảnh hoặc ý tưởng đóng vai trò như một biểu tượng hoặc dấu hiệu dự báo cho một điều quan trọng hơn sẽ đến sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's early sketches were a clear prefiguration of his later masterpiece. (Những bản phác thảo đầu tiên của nghệ sĩ một sự biểu hiện trước rõ ràng cho kiệt tác sau này của ông.)
    • Many scholars see the ancient myth as a prefiguration of modern psychological concepts. (Nhiều học giả xem câu chuyện thần thoại cổ đại như một sự tượng trưng cho các khái niệm tâm lý hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: Một nhân vật hoặc sự kiện trong một câu chuyện có thể sự "prefiguration" của một nhân vật hoặc sự kiện quan trọng xuất hiện sau đó.
    • The storm in the first chapter acts as a prefiguration of the coming conflict. (Cơn bão trong chương đầu tiên đóng vai trò như một sự báo trước cho cuộc xung đột sắp tới.)
  • Trong thần học: Một sự kiện hoặc nhân vật trong Cựu Ước được coi hình ảnh "prefiguration" (báo trước) cho Chúa Giê-su hoặc các giáo trong Tân Ước.
Biến thể từ gần giống
  • Prefigure (động từ): Biểu hiện trước, báo trước, hình ảnh tượng trưng cho điều sắp xảy ra.
    • These events prefigure a major change in policy. (Những sự kiện này báo trước một thay đổi lớn trong chính sách.)
  • Foreshadowing (danh từ): Điềm báo, sự báo trước (thường dùng trong phân tích văn học, gần nghĩa với "prefiguration").
Từ đồng nghĩa
  • Foreshadowing: Sự báo trước, điềm báo.
  • Adumbration: Sự phác họa mờ nhạt, sự báo hiệu.
  • Prototype: Nguyên mẫu, mô hình đầu tiên (nhấn mạnh vào vật thể cụ thể hơn ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "prefiguration", đây danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "prefigure").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prefiguration").

prefiguration

A single dark cloud can be a prefiguration of a coming storm.

danh từ
  1. sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước
  2. sự tượng trưng

Từ đồng nghĩa