prefiguration

/pri:,figju'reiʃn/
danh từ
  1. sự biểu hiện trước; sự miêu tả trước; sự hình dung trước
  2. sự tượng trưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

prefiguration
A single dark cloud can be a prefiguration of a coming storm.