adumbration

/,ædʌm'breiʃn/
Học thuật
Thân thiện
adumbration

The artist's quick sketch was an adumbration of the final mural.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phác họa, bản phác họa: Hành động hoặc kết quả của việc vẽ, mô tả hoặc phác thảo một cách sơ lược, không đầy đủ chi tiết.
    • Sự cho biết lờ mờ, hình ảnh mờ ảo: Việc gợi ý, ám chỉ hoặc biểu hiện một cách không rõ ràng, chỉ như một cái bóng hay một hình bóng mờ nhạt của một điều đó.
    • Sự báo trước, điềm báo trước: Hành động hoặc dấu hiệu cho thấy trước, ám chỉ về một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.
    • Sự che chở, bóng tối, bóng râm: Hành động tạo ra bóng râm hoặc sự bao phủ bởi bóng tối (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's early sketch was a mere adumbration of the final masterpiece. (Bản phác thảo đầu tiên của họa sĩ chỉ một sự phác họa mờ nhạt cho kiệt tác cuối cùng.)
    • His vague statement was an adumbration of the major policy changes to come. (Tuyên bố mơ hồ của ông ấy một điềm báo trước cho những thay đổi chính sách lớn sắp tới.)
    • In the dim light, the figure was just an adumbration against the wall. (Trong ánh sáng mờ, hình người đó chỉ một hình ảnh lờ mờ dựa vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an adumbration of": đóng vai trò như một điềm báo trước cho.

    • The economic downturn served as an adumbration of the coming crisis. (Sự suy thoái kinh tế đã đóng vai trò như một điềm báo trước cho cuộc khủng hoảng sắp tới.)
  • Trong văn học hoặc phê bình: "Adumbration" thường được dùng để nói về những hình ảnh, biểu tượng hoặc chủ đề được gợi lên một cách tinh tế, chưa đầy đủ trong một tác phẩm.

    • The novel's opening scene contains an adumbration of its central theme of loss. (Cảnh mở đầu cuốn tiểu thuyết chứa đựng một sự ám chỉ mờ ảo về chủ đề trung tâm của sự mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Adumbrate (động từ): phác họa, báo trước, ám chỉ.

    • The report adumbrates a possible solution. (Báo cáo phác họa một giải pháp khả thi.)
  • Adumbrative (tính từ): tính chất phác họa, báo trước.

    • His remarks were adumbrative of future challenges. (Nhận xét của ông ấy mang tính báo trước những thách thức tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreshadowing (n): sự báo trước.
  • Outline (n): bản phác thảo, đường nét phác họa.
  • Hint (n): gợi ý, ám chỉ.
  • Precursor (n): điềm báo, dấu hiệu báo trước.
Từ trái nghĩa
  • Clarification (n): sự làm rõ ràng.
  • Explicit statement (n): tuyên bố rõ ràng.
  • Detailed depiction (n): sự mô tả chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • A shadow/adumbration of things to come: một dấu hiệu báo trước cho những điều sắp xảy ra.
    • The prototype was just a shadow of things to come, hinting at the revolutionary design. (Nguyên mẫu đó chỉ một điềm báo cho tương lai, ám chỉ về thiết kế cách mạng sắp tới.)
adumbration

The artist's quick sketch was an adumbration of the final mural.

danh từ
  1. sự phác hoạ, bản phác hoạ
  2. sự cho biết, lờ mờ; hình ảnh lờ mờ
  3. sự báo trước, điềm báo trước
  4. sự che chở, sự toả bóng, bóng tối, bóng râm

Từ đồng nghĩa