prehistoric
/'pri:his'tɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ tiền sử: Chỉ thời kỳ trước khi có lịch sử được ghi chép bằng văn bản, thường liên quan đến con người và các nền văn hóa cổ đại trước khi phát minh ra chữ viết.
- Cổ xưa, lỗi thời (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một thứ gì đó rất cũ kỹ, lạc hậu hoặc không còn phù hợp với thời hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen - thuộc thời tiền sử):
- Scientists study prehistoric bones to learn about ancient animals. (Các nhà khoa học nghiên cứu xương hóa thạch thời tiền sử để tìm hiểu về các loài động vật cổ đại.)
- This cave contains prehistoric paintings. (Hang động này chứa các bức tranh thời tiền sử.)
Tính từ (nghĩa bóng - cổ xưa, lỗi thời):
- His views on technology are positively prehistoric. (Quan điểm của anh ta về công nghệ thực sự quá lỗi thời.)
- We replaced the prehistoric computer with a new model. (Chúng tôi đã thay thế chiếc máy tính cổ lỗ sĩ bằng một mẫu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prehistoric times": thời kỳ tiền sử.
- Dinosaurs lived in prehistoric times. (Khủng long sống ở thời kỳ tiền sử.)
"prehistoric man": người tiền sử.
- Prehistoric man used simple tools made of stone. (Người tiền sử sử dụng các công cụ đơn giản làm từ đá.)
Biến thể và từ gần giống
Prehistory (danh từ): thời tiền sử.
- The study of prehistory relies on archaeology. (Việc nghiên cứu thời tiền sử dựa vào khảo cổ học.)
Prehistorically (trạng từ): một cách cổ xưa/lỗi thời, hoặc thuộc về thời tiền sử.
- The tool was prehistorically significant. (Công cụ này có ý nghĩa quan trọng về mặt thời tiền sử.)
Từ đồng nghĩa
- Ancient: cổ đại, xa xưa.
- Primitive: nguyên thủy, sơ khai.
- Antediluvian: cổ lỗ, lỗi thời (nghĩa bóng).
- Outdated: lỗi thời.
Từ trái nghĩa
- Modern: hiện đại.
- Contemporary: đương đại.
- Current: hiện tại.
tính từ
- (thuộc) tiền s