preisolate

Định nghĩa

Động từ: Cô lập trước, tách riêng trước (một đối tượng, chất, hoặc yếu tố) khỏi môi trường hoặc bối cảnh xung quanh, trước khi thực hiện một quy trình hoặc thí nghiệm khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học quyết định cô lập trước các tế bào cụ thể khỏi mẫu trước khi tiến hành phân tích di truyền.)
  • (Trong thí nghiệm, chúng ta cần cô lập trước vi khuẩn để ngăn ngừa ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preisolate from": cô lập trước khỏi một thứ đó.

    • The compound was preisolated from the mixture to ensure purity. (Hợp chất đã được cô lập trước khỏi hỗn hợp để đảm bảo độ tinh khiết.)
  • "preisolated" (tính từ, dạng quá khứ phân từ): đã được cô lập trước.

    • The preisolated samples were stored in a sterile container. (Các mẫu đã được cô lập trước được bảo quản trong hộp vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preisolation (danh từ): sự cô lập trước, quá trình cô lập trước.

    • The preisolation of the enzyme is a critical step in the procedure. (Sự cô lập trước enzyme một bước quan trọng trong quy trình.)
  • Isolate (động từ): cô lập (nghĩa gốc, không tiền tố "pre-").

    • We need to isolate the virus from the blood sample. (Chúng ta cần cô lập virus khỏi mẫu máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate beforehand: tách riêng trước.
  • Pre-extract: chiết xuất trước (trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Preisolate out: cô lập trước loại bỏ (một thành phần cụ thể).
    • The impurities were preisolated out of the solution. (Các tạp chất đã được cô lập trước loại bỏ khỏi dung dịch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này do tính kỹ thuật cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

preisolate
The scientist will preisolate the sample before the experiment.