prelect
/pri'lekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thuyết trình, giảng bài: Hành động trình bày một bài giảng hoặc bài thuyết trình trước một nhóm người, đặc biệt là trong môi trường học thuật như trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The professor will prelect on medieval philosophy tomorrow. (Giáo sư sẽ thuyết trình về triết học thời Trung Cổ vào ngày mai.)
- She is scheduled to prelect on her latest research findings at the conference. (Cô ấy được lên lịch để thuyết trình về những phát hiện nghiên cứu mới nhất của mình tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prelect on a subject": thuyết trình về một chủ đề.
- He is qualified to prelect on a wide range of historical topics. (Ông ấy có đủ năng lực để thuyết trình về một loạt các chủ đề lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Prelection (danh từ): bài thuyết trình, bài giảng.
- Her prelection was both informative and engaging. (Bài thuyết trình của cô ấy vừa cung cấp thông tin vừa lôi cuốn.)
Prelector (danh từ): người thuyết trình, giảng viên.
- The prelector used many visual aids during the talk. (Người thuyết trình đã sử dụng nhiều công cụ trực quan trong buổi nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Lecture: giảng bài, thuyết trình.
- Discourse: thuyết trình, diễn thuyết (mang tính trang trọng).
- Expound: trình bày, giải thích chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
nội động từ
- (+ on) thuyết trình (về một vấn đề, (thường) ở trường đại học)