prelude
/'prelju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần mở đầu, sự kiện mở đầu: Một hành động, sự kiện hoặc phần giới thiệu dẫn vào một sự việc quan trọng hơn, dài hơn hoặc phức tạp hơn.
- Khúc dạo đầu (âm nhạc): Một bản nhạc ngắn, độc lập hoặc phần mở đầu cho một tác phẩm âm nhạc lớn hơn như một bản giao hưởng, một vở opera, hoặc một bản fugue.
Động từ:
- Mở đầu, báo trước: Hành động đóng vai trò là phần giới thiệu hoặc dấu hiệu báo trước cho một sự kiện quan trọng sắp xảy ra.
- Dạo đầu (âm nhạc): Chơi một khúc nhạc mở đầu hoặc giới thiệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The signing of the agreement was a prelude to a new era of cooperation. (Việc ký kết thỏa thuận là màn mở đầu cho một kỷ nguyên hợp tác mới.)
- The pianist performed a beautiful Chopin prelude. (Nghệ sĩ dương cầm trình diễn một khúc dạo đầu tuyệt đẹp của Chopin.)
Động từ:
- The thunder preluded the heavy rain. (Tiếng sấm báo trước cơn mưa lớn.)
- She preluded her speech with a personal anecdote. (Cô ấy mở đầu bài phát biểu của mình bằng một giai thoại cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a prelude to something": như một sự mở đầu cho điều gì đó.
- The ceasefire is seen as a prelude to full peace talks. (Lệnh ngừng bắn được xem như màn mở đầu cho các cuộc đàm phán hòa bình toàn diện.)
"in prelude": trong phần mở đầu.
- In prelude, the composer sets a mysterious tone. (Trong khúc dạo đầu, nhà soạn nhạc tạo nên một giai điệu bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prelusive (adj): có tính chất mở đầu, báo trước.
- His early works were prelusive to his later masterpieces. (Những tác phẩm đầu tay của ông là sự báo trước cho những kiệt tác sau này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Introduction (phần giới thiệu), Overture (khúc mở đầu, màn dạo đầu), Precursor (tiền thân, điềm báo), Prologue (lời mở đầu, màn đầu).
- Động từ: Introduce (giới thiệu), Herald (báo hiệu), Foreshadow (báo trước), Precede (đến/xảy ra trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, màn giáo đầu, sự kiện mở đầu, việc mở đầu, hành động mở đầu (bài thơ)
- (âm nhạc) khúc dạo
ngoại động từ
- mở đầu, mào đầu, giáo đầu, dùng làm mở đầu cho, giới thiệu bằng màn mở đầu, giới thiệu bằng khúc mở đầu
- báo trước (việc gì xảy ra)
nội động từ
- làm mở đầu cho
- (âm nhạc) dạo đầu