overture

/'ouvətjuə/
Học thuật
Thân thiện
overture

The conductor raises the baton to begin the overture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đề nghị, sự tiếp cận (thường mang tính chính thức hoặc ban đầu): Một hành động hoặc lời nói nhằm bắt đầu mối quan hệ, đàm phán hoặc giao tiếp với ai đó.
    • Khúc dạo đầu, khúc mở màn (trong âm nhạc): Một bản nhạc dành cho dàn nhạc, thường được chơiphần mở đầu của một vở opera, oratorio, vở kịch hoặc một tác phẩm âm nhạc lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lời đề nghị):

    • The company made a friendly overture to its competitors about a possible collaboration. (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị thân thiện tới các đối thủ cạnh tranh về một sự hợp tác có thể xảy ra.)
    • Her smile was an overture of friendship. (Nụ cười của ấy một lời mở đầu cho tình bạn.)
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The orchestra played the overture to "The Marriage of Figaro". (Dàn nhạc chơi khúc dạo đầu của vở opera "Đám cưới Figaro".)
    • The concert began with a famous overture by Beethoven. (Buổi hòa nhạc bắt đầu bằng một khúc dạo đầu nổi tiếng của Beethoven.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make overtures to someone": Đưa ra lời đề nghị hoặc tiếp cận ai đó (thường trong bối cảnh ngoại giao, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân).

    • The government made peace overtures to the rebel group. (Chính phủ đã đưa ra những đề nghị hòa bình tới nhóm phiến quân.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự kiện hoặc hành động mở đầu cho một chuỗi sự kiện lớn hơn.

    • The small protest was merely an overture to the widespread revolution that followed. (Cuộc biểu tình nhỏ chỉ khúc dạo đầu cho cuộc cách mạng lan rộng sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelude (n): Khúc dạo, phần mở đầu (trong âm nhạc hoặc dùng theo nghĩa bóng). Thường có thể thay thế cho "overture" trong ngữ cảnh âm nhạc.

    • The storm was a prelude to a week of bad weather. (Cơn bão điềm báo trước cho một tuần thời tiết xấu.)
  • Advance (n): Sự tiếp cận, lời đề nghị (thường chỉ trong quan hệ cá nhân, lãng mạn). Gần nghĩa với "overture" khi nói về lời đề nghị.

    • He made romantic advances towards her. (Anh ấy đã những cử chỉ tán tỉnh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening move: Nước đi mở đầu, hành động khởi đầu (trong đàm phán, chiến lược).
  • Introduction: Phần giới thiệu, mở đầu.
  • Prologue: Lời nói đầu, màn mở đầu (của vở kịch, câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overture" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ như "make" hoặc "reject"). - Make an overture: Đưa ra một lời đề nghị, sự tiếp cận. - Reject an overture: Từ chối một lời đề nghị.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "overture" một cách riêng biệt. Ý nghĩa thành ngữ thường nằm trong cụm "make overtures to").

overture

The conductor raises the baton to begin the overture.

danh từ
  1. sự đàm phán, sự thương lượng
  2. ((thường) số nhiều) lời đề nghị
    • to make overtures to somebody
      đề nghị với ai
    • peace overtures
      đề nghi với ai
    • peace overtures
      đề nghị hoà bình
    • overtures of friendship
      sự làm thân
  3. (âm nhạc) khúc mở màn

Từ gần giống

Từ chứa "overture"