premeditate

/pri:'mediteit/
Học thuật
Thân thiện
premeditate

The lawyer argued that the crime was premeditated.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước: Hành động suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc quyết định làm điều đó (thường điều xấu) một cách chủ ý cẩn thận trước khi thực hiện. Hành động này nhấn mạnh sự cố ý dự tính từ trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The evidence showed that the killer had premeditated the crime for weeks. (Bằng chứng cho thấy kẻ giết người đã mưu tính trước tội ác trong nhiều tuần.)
    • He didn't just act in anger; he premeditated his revenge. (Anh ta không chỉ hành động trong cơn giận; anh ta đã suy tính trước việc trả thù.)
    • It is a serious offense to premeditate a fraud. (Việc chủ tâm lên kế hoạch cho một vụ lừa đảo một hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premeditated" (Tính từ Quá khứ phân từ): Được dùng phổ biến như một tính từ để miêu tả một hành động đã được suy tính, lên kế hoạch kỹ lưỡng từ trước, thường trong ngữ cảnh pháp .
    • The jury found him guilty of premeditated murder. (Bồi thẩm đoàn kết tội anh ta cố ý giết người tính toán trước.)
    • Her actions were deliberate and premeditated. (Hành động của ấy chủ ý được tính toán trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Premeditation (Danh từ): Sự suy tính trước, sự mưu tính trước.
    • The prosecutor argued that the act was done with premeditation. (Công tố viên lập luận rằng hành vi được thực hiện với sự tính toán trước.)
  • Premeditative (Tính từ): tính chất suy tính trước (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Plan (v): Lên kế hoạch.
  • Plot (v): Âm mưu, mưu đồ.
  • Contemplate (v): Suy tính, dự tính.
  • Preplan (v): Lên kế hoạch trước.
Từ trái nghĩa
  • Improvise (v): Ứng biến, làm ngẫu hứng.
  • Spontaneous (adj): Tự phát, bộc phát.
premeditate

The lawyer argued that the crime was premeditated.

ngoại động từ
  1. suy nghĩ trước, suy tính trước, mưu tính trước, chủ tâm

Từ chứa "premeditate"

Từ có nhắc đến "premeditate"