unpremeditated
/'ʌnpri'mediteitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không định trước, không có chủ ý từ trước: Chỉ hành động, lời nói hoặc sự việc xảy ra một cách tự phát, ngẫu nhiên, không có sự suy tính, lên kế hoạch hay dự định từ trước.
- Không chuẩn bị trước: Chỉ điều gì đó được thực hiện mà không có sự chuẩn bị, sửa soạn, hoặc tập dượt trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His apology seemed completely unpremeditated and sincere. (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ hoàn toàn không định trước và chân thành.)
- The witness gave an unpremeditated account of the accident. (Nhân chứng đã kể lại vụ tai nạn một cách không chuẩn bị trước.)
- It was a spontaneous and unpremeditated act of kindness. (Đó là một hành động tử tế tự phát và không chủ tâm từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương: Dùng để miêu tả cảm xúc, phản ứng chân thật, bộc phát.
- Her unpremeditated tears revealed her true feelings. (Những giọt nước mắt bộc phát của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô.)
- Trong pháp lý: Thường dùng để phân biệt tội cố ý và tội không cố ý.
- The court ruled the action as unpremeditated manslaughter. (Tòa án tuyên bố hành động đó là tội ngộ sát không có chủ ý trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Unplanned (adj): không có kế hoạch, ngẫu nhiên. (Nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch hơn là thiếu ý định.)
- Spontaneous (adj): tự phát, bộc phát. (Nhấn mạnh tính tự nhiên, ngay lập tức.)
- Impulsive (adj): bốc đồng, hấp tấp. (Có thể hàm ý thiếu suy nghĩ.)
- Extemporaneous (adj): ứng khẩu, không soạn trước. (Thường dùng cho bài nói, diễn văn.)
Từ đồng nghĩa
- Unintentional: vô ý, không cố ý.
- Unrehearsed: không diễn tập trước.
- Off-the-cuff: nói ứng khẩu, không chuẩn bị.
Từ trái nghĩa
- Premeditated: có chủ tâm, có suy tính trước.
- Planned: có kế hoạch.
- Deliberate: cố ý, có chủ ý.
- Rehearsed: đã được diễn tập.
Thành ngữ liên quan
- On the spur of the moment: Một cách bộc phát, ngẫu hứng.
- He decided to travel on the spur of the moment. (Anh ấy quyết định đi du lịch một cách rất bộc phát.) - Cách diễn đạt này có nghĩa tương tự "in an unpremeditated way".
tính từ
- không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm
- an unpremeditated offensemột điều xúc phạm không chủ tâm
- không chuẩn bị, không sửa đoạn trước
- an unpremeditated speechmột bài diễn văn không chuẩn bị trước