première

/prə'mjəe/
Học thuật
Thân thiện
première

La première de la pièce de théâtre a lieu ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Buổi công diễn đầu tiên, buổi ra mắt: Chỉ buổi biểu diễn đầu tiên trước công chúng của một vở kịch, một bộ phim, một vở ballet, hoặc một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn khác.
    • Lần xuất hiện đầu tiên: Có thể chỉ sự xuất hiện lần đầu tiên của một người (như một diễn viên, ca sĩ) trên sân khấu hoặc trong một vai trò mới.
  2. Tính từ giống cái:

    • Đầu tiên, thứ nhất: Dạng giống cái của tính từ "premier". Dùng để chỉ thứ tự đầu tiên trong một chuỗi hoặc để chỉ một cái gì đó quan trọng bậc nhất.
    • Chính, chủ yếu: Chỉ một vai trò, vị trí hoặc tầm quan trọng hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La première du film aura lieu demain soir. (Buổi công chiếu ra mắt bộ phim sẽ diễn ra vào tối mai.)
    • Elle a fait ses premières au théâtre à l'âge de dix ans. ( ấy đã những buổi diễn đầu tiênnhà hát vào năm 10 tuổi.)
  • Tính từ:

    • C'est sa première voiture. (Đâychiếc xe ô đầu tiên của ấy.)
    • La première ministre a prononcé un discours. (Nữ thủ tướng đã đọc một bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en première": Ở hàng ghế đầu, ở lớp đầu tiên.

    • Ils étaient assis en première au concert. (Họ ngồihàng ghế đầu trong buổi hòa nhạc.)
  • "de première main": trực tiếp, từ nguồn gốc đầu tiên (thông tin, kinh nghiệm).

    • J'ai eu cette information de première main. (Tôi được thông tin này một cách trực tiếp.)
  • "de première nécessité": thiết yếu bậc nhất.

    • Les médicaments sont des produits de première nécessité. (Thuốc mennhững sản phẩm thiết yếu bậc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Premier (adj. & n.m.): (tính từ giống đực & danh từ giống đực) đầu tiên, thứ nhất; thủ tướng.

    • le premier jour (ngày đầu tiên)
    • le Premier ministre (Thủ tướng)
  • Premièrement (adv.): thứ nhất, đầu tiên (dùng để liệt kê).

    • Premièrement, il faut étudier. Deuxièmement, il faut pratiquer. (Thứ nhất, cần phải học. Thứ hai, cần phải thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Début (n.m.): sự bắt đầu, buổi đầu (có thể dùng cho sự nghiệp, nhưng ít chỉ buổi diễn đầu tiên cụ thể).
  • Avant-première (n.f.): buổi công chiếu/diễn trước (trước buổi chính thức).
  • Inauguration (n.f.): lễ khai trương, khánh thành (cho địa điểm, công trình).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Faire sa première: buổi biểu diễn đầu tiên, ra mắt lần đầu.
    • Le jeune pianiste fera sa première à Paris. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ sẽ buổi biểu diễn đầu tiên tại Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • Être aux premières loges: ở vị trí thuận lợi nhất để quan sát (nghĩa đen: ở những ghế đầu; nghĩa bóng).
    • Pendant l'accident, ils étaient aux premières loges pour tout voir. (Trong vụ tai nạn, họvị trí thuận lợi nhất để nhìn thấy mọi thứ.)
première

La première de la pièce de théâtre a lieu ce soir.

  1. xem premier

Từ gần giống

Từ chứa "première"