premier

/'premjə/
Học thuật
Thân thiện
premier

Le premier jour de l'école est toujours excitant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu: Chỉ thứ tự đầu tiên trong một chuỗi, hoặc vị trí cao nhất, quan trọng nhất.
    • Thứ nhất, nhất: Chỉ số thứ tự "một".
    • bước đầu, sơ đẳng: Chỉ giai đoạn ban đầu, cơ bản nhất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lầu một, gác một, tầng hai: Tầng đầu tiên phía trên tầng trệt (theo cách đếm của Pháp).
    • Người đầu tiên, người đứng đầu: Người đến trước nhất hoặc thứ hạng cao nhất.
    • Người thứ nhất, người trước: Dùng để chỉ người/vật được nhắc đến đầu tiên trong hai người/vật, thay thế cho danh từ.
    • Thủ tướng: (Viết hoa: Premier ministre) Người đứng đầu chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le premier jour du mois (Ngày đầu tháng.)
    • Les premières fleurs (Hoa đầu mùa.)
    • La Première Guerre mondiale (Chiến tranh thế giới lần thứ nhất.)
    • Les premières connaissances (Những tri thức sơ đẳng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Habiter au premier (Ở gác một, ở tầng hai.)
    • Arriver le premier (Đến đầu tiên.)
    • Le premier de la classe (Người đứng đầu lớp.)
    • Corneille et Racine sont deux grands poètes, le premier est l'auteur du Cid. (Coóc-nây Ra-xinhai nhà thơ lớn, người thứ nhất là tác giả tác phẩm Xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au premier coup d'oeil: Mới nhác qua, thoạt nhìn.

    • Au premier coup d'oeil, tout semblait normal. (Thoạt nhìn, mọi thứ có vẻ bình thường.)
  • De première main: (Xem từ main) Từ nguồn trực tiếp, nguyên bản.

    • J'ai eu cette information de première main. (Tôi thông tin này từ nguồn trực tiếp.)
  • En premier lieu: (Xem từ lieu) Trước hết, thứ nhất.

    • En premier lieu, je dois vous remercier. (Trước hết, tôi phải cảm ơn bạn.)
  • Le premier venu: Bất cứ ai, người đầu tiên đến.

    • Il ne faut pas confier ce secret au premier venu. (Không nên giao bí mật này cho bất cứ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Première (danh từ giống cái): Người phụ nữ/nữ diễn viên đứng đầu; buổi diễn đầu tiên; tầng một (nữ tính hóa của danh từ).

    • Elle est la première de sa promotion. ( ấyngười đứng đầu khóa của mình.)
    • La première d'un film (Buổi công chiếu đầu tiên của một bộ phim.)
  • Premièrement (phó từ): Thứ nhất, trước hết.

    • Premièrement, il faut lire les instructions. (Thứ nhất, phải đọc hướng dẫn.)
  • Premier ministre (danh từ giống đực): Thủ tướng.

    • Le Premier ministre a prononcé un discours. (Thủ tướng đã đọc một bài diễn văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal (adj): Chính, chủ yếu.
  • Initial(e) (adj): Ban đầu, lúc đầu.
  • Devant (adv): Ở phía trước, đứng đầu (về vị trí).
Thành ngữ liên quan
  • Jeune premier (danh từ giống đực): Vai tình lang, vai nam chính trẻ trong kịch.

    • Il joue le jeune premier dans cette pièce. (Anh ấy đóng vai tình lang trong vở kịch này.)
  • Le premier de l'an (danh từ giống đực): Ngày đầu năm, ngày nguyên đán.

    • On se souhaite bonne année le premier de l'an. (Người ta chúc nhau năm mới vào ngày đầu năm.)
premier

Le premier jour de l'école est toujours excitant.

tính từ
  1. đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu
    • Le premier jour du mois
      ngày đầu tháng
    • Premier amour
      mối tình đầu (tiên)
    • Les premières fleurs
      hoa đầu mùa
    • être premier en mathématiques
      (đứng) đầu về môn toán
    • Le premier rôle
      vai trò hàng đầu
    • Les premiers besoins
      những nhu cầu hàng đầu, những nhu cầu cần thiết nhất
  2. thứ nhất, nhất
    • La première guerre mondiale
      chiến tranh thế giới lần thứ nhất
  3. bước đầu, sơ đẳng
    • Les premières connaissances
      những tri thức sơ đẳng
    • à le première occasion
      xem occasion
    • au premier coup d'oeil
      mới nhác qua
    • au premier jour
      một ngày gần nhất
    • de première main
      xem main
    • en premier lieu
      xem lieu
    • le premier venu
      bất cứ ai
    • Le premier venu en ferait autant
      bất cứ ai cũng làm thế
    • matières premières mot
      không biết một
    • nombre premier
      số nguyên tố
    • premier ministre
      xem ministre
danh từ giống đực
  1. lầu một, gác một, tầng hai
    • Habiter au premier
      gác một, ở tầng hai
  2. người đầu tiên, người đứng đầu
    • Arriver le premier
      đến đầu tiên
    • Le premier de la classe
      người dứng đầu lớp
  3. người thứ nhất, người trước
    • Corneille et Racine sont deux grands poètes, le premier est l'auteur du Cid
      Coóc-nây Ra-xinhai nhà thơ lớn, người thứ nhất là tác giả tác phẩm Xít
  4. thủ tướng
    • en premier
      trước nhất
    • Capitaine en premier
      đại úy đứng đầu
    • jeune premier
      vai tình lang
    • le premier de l'an
      ngày đầu năm, ngày nguyên đán