primer
/'praimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hơn, vượt trội: Chỉ việc một thứ gì đó có giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng cao hơn một thứ khác.
- (Nông nghiệp) Xới xáo lần đầu: Chỉ hành động làm đất lần đầu tiên cho một loại cây trồng.
- Thưởng, cấp tiền khuyến khích: Chỉ việc trao giải thưởng hoặc tiền thưởng, thường là trong một cuộc thi.
Nội động từ:
- Đứng đầu, trội nhất: Chỉ việc chiếm vị trí số một, dẫn đầu trong một nhóm hoặc một cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La santé prime la richesse. (Sức khỏe hơn của cải.)
- Il faut primer le champ avant de semer. (Phải xới đất lần đầu cho cánh đồng trước khi gieo hạt.)
- Le jury a primé le jeune artiste pour son originalité. (Ban giám khảo đã thưởng cho nghệ sĩ trẻ vì sự độc đáo của anh ta.)
Nội động từ:
- Elle prime toujours en mathématiques. (Cô ấy luôn đứng đầu trong môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire primer quelque chose": Ưu tiên, đặt cái gì lên hàng đầu.
- Il faut faire primer la sécurité. (Phải ưu tiên sự an toàn.)
"Être primé(e)": Được trao giải, được thưởng.
- Ce film a été primé dans plusieurs festivals. (Bộ phim này đã được trao giải ở nhiều liên hoan.)
Biến thể và từ gần giống
Prime (danh từ giống cái): Giải thưởng, tiền thưởng.
- Elle a reçu la prime d'excellence. (Cô ấy đã nhận được giải thưởng xuất sắc.)
Primauté (danh từ giống cái): Sự ưu tiên, vị trí hàng đầu.
- La primauté du droit. (Tính tối thượng của pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Surpasser: Vượt qua, trội hơn.
- Prévaloir: Chiếm ưu thế, thắng thế.
- Récompenser: Thưởng, khen thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "primer")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le pas sur quelqu'un": Có ưu thế hơn ai đó (cùng nghĩa với "primer sur quelqu'un").
- L'expérience a souvent le pas sur la jeunesse. (Kinh nghiệm thường có ưu thế hơn tuổi trẻ.)
ngoại động từ
- hơn, vượt
- La vertu prime la richesseđạo đức hơn giàu có
- (nông nghiệp) xới xáo lần đầu
- Primer du maïsxới xào lần đầu cho ngô
nội động từ
- đứng đầu, trội nhất
- Primer en classeđứng đầu trong lớp
ngoại động từ
- thưởng, cấp tiền khuyến khích cho
- Animaux primés à un concours agricolesúc vật được thưởng trong một cuộc thi nông nghiệp