primer

/'praimə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hơn, vượt trội: Chỉ việc một thứ đó giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng cao hơn một thứ khác.
    • (Nông nghiệp) Xới xáo lần đầu: Chỉ hành động làm đất lần đầu tiên cho một loại cây trồng.
    • Thưởng, cấp tiền khuyến khích: Chỉ việc trao giải thưởng hoặc tiền thưởng, thườngtrong một cuộc thi.
  2. Nội động từ:

    • Đứng đầu, trội nhất: Chỉ việc chiếm vị trí số một, dẫn đầu trong một nhóm hoặc một cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La santé prime la richesse. (Sức khỏe hơn của cải.)
    • Il faut primer le champ avant de semer. (Phải xới đất lần đầu cho cánh đồng trước khi gieo hạt.)
    • Le jury a primé le jeune artiste pour son originalité. (Ban giám khảo đã thưởng cho nghệ sĩ trẻ sự độc đáo của anh ta.)
  • Nội động từ:

    • Elle prime toujours en mathématiques. ( ấy luôn đứng đầu trong môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire primer quelque chose": Ưu tiên, đặt cái gì lên hàng đầu.

    • Il faut faire primer la sécurité. (Phải ưu tiên sự an toàn.)
  • "Être primé(e)": Được trao giải, được thưởng.

    • Ce film a été primé dans plusieurs festivals. (Bộ phim này đã được trao giảinhiều liên hoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (danh từ giống cái): Giải thưởng, tiền thưởng.

    • Elle a reçu la prime d'excellence. ( ấy đã nhận được giải thưởng xuất sắc.)
  • Primauté (danh từ giống cái): Sự ưu tiên, vị trí hàng đầu.

    • La primauté du droit. (Tính tối thượng của pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpasser: Vượt qua, trội hơn.
  • Prévaloir: Chiếm ưu thế, thắng thế.
  • Récompenser: Thưởng, khen thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "primer")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le pas sur quelqu'un": ưu thế hơn ai đó (cùng nghĩa với "primer sur quelqu'un").
    • L'expérience a souvent le pas sur la jeunesse. (Kinh nghiệm thường ưu thế hơn tuổi trẻ.)
ngoại động từ
  1. hơn, vượt
    • La vertu prime la richesse
      đạo đức hơn giàu có
  2. (nông nghiệp) xới xáo lần đầu
    • Primer du maïs
      xới xào lần đầu cho ngô
nội động từ
  1. đứng đầu, trội nhất
    • Primer en classe
      đứng đầu trong lớp
ngoại động từ
  1. thưởng, cấp tiền khuyến khích cho
    • Animaux primés à un concours agricole
      súc vật được thưởng trong một cuộc thi nông nghiệp