primaire

Học thuật
Thân thiện
primaire

L'école primaire est située près de la bibliothèque municipale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sơ cấp, cấp một, bậc một: Chỉ cái gì đó thuộc về giai đoạn đầu tiên, cơ bản nhất trong một quá trình, hệ thống hoặc sự phát triển.
    • (Thân mật, nghĩa xấu) Sơ đẳng, ít học: Dùng để chỉ một người tư tưởng hoặc cách cư xử đơn giản, thiếu tinh tế chiều sâu.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Điện học) Cuộn dây sơ cấp: Phần cuộn dây trong máy biến áp nơi dòng điện đi vào.
    • (Địa chất) Đại Cổ sinh: Một kỷ nguyên địa chất cổ xưa.
  3. Danh từ (chỉ người):

    • Người đầu óc sơ đẳng, người ít học: Người suy nghĩ đơn giản, thiếu sự tinh tế hoặc hiểu biết sâu rộng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'école primaire est obligatoire en France. (Trường học cấp mộtbắt buộcPháp.)
    • Ses goûts sont un peu primaires. (Sở thích của anh ta hơi sơ đẳng.)
    • C'est une réaction primaire. (Đómột phản ứng sơ đẳng.)
  • Danh từ giống đực (trong kỹ thuật):

    • Le courant arrive par le primaire du transformateur. (Dòng điện đi vào qua cuộn dây sơ cấp của máy biến áp.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • C'est un vrai primaire, il ne comprend pas la subtilité de cette œuvre. (Hắn đúngmột kẻ đầu óc sơ đẳng, hắn không hiểu được sự tinh tế của tác phẩm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans son acception la plus *primaire*: Theo nghĩa cơ bản, sơ đẳng nhất của .

    • L'instinct de survie, dans son acception la plus primaire, est commun à tous les animaux. (Bản năng sinh tồn, theo nghĩa sơ đẳng nhất của , là điểm chung của mọi loài động vật.)
  • Éducation *primaire*: Giáo dục tiểu học, cấp một.

    • L'éducation primaire vise à apprendre aux enfants les bases de la lecture et du calcul. (Giáo dục tiểu học nhằm dạy cho trẻ em những kiến thức cơ bản về đọc tính toán.)
Biến thể từ liên quan
  • Primitivement (trạng từ): Một cách nguyên thủy, ban đầu.

    • Ce territoire était primitivement habité par des tribus nomades. (Vùng lãnh thổ này ban đầu được cư trú bởi các bộ lạc du mục.)
  • Secteur primaire (danh từ giống đực): Khu vực kinh tế cấp một (bao gồm nông nghiệp, khai thác...).

    • L'agriculture fait partie du secteur primaire. (Nông nghiệpmột phần của khu vực kinh tế cấp một.)
Từ đồng nghĩa
  • Élémentaire (tính từ): Cơ bản, sơ đẳng.
    • Une notion élémentaire. (Một khái niệm cơ bản.)
  • Fondamental (tính từ): Căn bản, nền tảng.
    • L'enseignement fondamental. (Giáo dục căn bản.)
  • Simplet (tính từ/danh từ - chỉ người): Đơn giản, khờ khạo.
    • Un esprit simplet. (Một đầu óc đơn giản.)
Từ trái nghĩa
  • Secondaire (tính từ): Thứ cấp, cấp hai, không quan trọng.
    • L'enseignement secondaire. (Giáo dục trung học.)
  • Évolué (tính từ): Tiến bộ, phát triển.
    • Une société évoluée. (Một xã hội tiến bộ.)
  • Raffiné (tính từ): Tinh tế.
    • Un goût raffiné. (Một sở thích tinh tế.)
primaire

L'école primaire est située près de la bibliothèque municipale.

tính từ
  1. sơ cấp, (ở) cấp một, (ở) bậc một
    • Structure primaire
      (thực vật học) cấu tạo bậc một; cấu tạo sơ cấp
    • école primaire
      trường cấp một, trường tiểu học
  2. (thân mật; nghĩa xấu) sơ đẳng, ít học
    • Il est primaire
      thằng ấy sơ đẳng lắm
    • ère primaire
      (địa lý, địa chất) đại cổ sinh
danh từ
  1. người đầu óc sơ đẳng, người ít học
danh từ giống đực
  1. (điện học) cuộn dây sơ đẳng
  2. (địa lý, địa chất) đại cổ sinh