prepay

/'pri:'pei/
Học thuật
Thân thiện
prepay

She decided to prepay for her hotel room online.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả trước: Hành động thanh toán tiền cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí trước khi nhận được hoặc trước khi được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You must prepay the shipping fee before we send the package. (Bạn phải trả trước cước phí vận chuyển trước khi chúng tôi gửi bưu kiện.)
    • Many hotels require guests to prepay for their stay during peak season. (Nhiều khách sạn yêu cầu khách trả trước tiền lưu trú trong mùa cao điểm.)
    • I prepaid my phone bill for the next three months. (Tôi đã trả trước hóa đơn điện thoại cho ba tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepay in full": trả trước toàn bộ số tiền.
    • The tour company offers a discount if you prepay in full. (Công ty du lịch giảm giá nếu bạn trả trước toàn bộ.)
  • "prepaid amount": số tiền đã trả trước.
    • The prepaid amount will be deducted from the total cost. (Số tiền đã trả trước sẽ được khấu trừ vào tổng chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepaid (tính từ/quá khứ phân từ): đã được trả trước.
    • a prepaid envelope (phong bì đã dán tem trả trước)
    • a prepaid SIM card (thẻ SIM đã được nạp tiền trước)
  • Prepayment (danh từ): sự trả trước; khoản tiền trả trước.
    • The contract requires a prepayment of 50%. (Hợp đồng yêu cầu một khoản trả trước 50%.)
Từ đồng nghĩa
  • Pay in advance: thanh toán trước.
  • Pay upfront: trả tiền trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "prepay")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "prepay")

prepay

She decided to prepay for her hotel room online.

ngoại động từ prepaid
  1. trả trước
  2. trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)

Từ gần giống

Từ chứa "prepay"