prep
/prep/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ nhà trường, từ lóng):
- Sự soạn bài, bài soạn: Chỉ công việc chuẩn bị bài học, thường được làm ở nhà hoặc ngoài giờ học chính thức.
- Trường dự bị: Viết tắt của "preparatory school", một loại trường học chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc trường cấp cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I have a lot of prep to do for tomorrow's history class. (Tôi có rất nhiều bài soạn phải làm cho lớp lịch sử ngày mai.)
- He did his English prep in the library. (Cậu ấy đã làm bài soạn tiếng Anh trong thư viện.)
- She attended an exclusive prep before going to university. (Cô ấy đã học ở một trường dự bị danh giá trước khi vào đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do prep": làm bài soạn, chuẩn bị bài.
- We usually do our prep after dinner. (Chúng tôi thường làm bài soạn sau bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
Preparation (n): sự chuẩn bị (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
- Careful preparation is the key to success. (Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa của thành công.)
Preparatory (adj): mang tính chuẩn bị, dự bị.
- He took a preparatory course in mathematics. (Anh ấy đã tham gia một khóa học dự bị môn toán.)
Từ đồng nghĩa
- Homework: bài tập về nhà (nghĩa tương tự khi chỉ việc học bài ở nhà).
- Study: việc học, nghiên cứu.
- Revision: sự ôn tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prep" với tư cách là động từ trong ngữ cảnh này. "Prep" chủ yếu được dùng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prep" với nghĩa này.)
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn
- trường dự bị