prep

/prep/
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn
  2. trường dự bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prep"

prep
She finishes her math prep at the kitchen table.