preposition

/,prepə'ziʃn/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) giới t

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "preposition"

Từ có nhắc đến "preposition"

preposition
The teacher writes a preposition on the chalkboard.