prerequisite

/'pri:'rekwizit/
tính từ
  1. cần trước hết, đòi hỏi phải trước hết
danh từ
  1. điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "prerequisite"

prerequisite
Latin was a prerequisite for admission to the classical studies program.