prerequisite
/'pri:'rekwizit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều kiện tiên quyết, điều kiện bắt buộc phải có trước: Một yêu cầu, điều kiện hoặc kỹ năng cần thiết phải được đáp ứng hoặc hoàn thành trước khi có thể tiến hành một việc khác, tham gia một khóa học, hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.
- Điều kiện quyết định trước hết: Yếu tố cơ bản và quan trọng nhất cần phải có.
Tính từ:
- Cần có trước, đòi hỏi phải có trước: Mô tả một điều kiện hoặc yêu cầu là bắt buộc phải được thỏa mãn trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Passing the entrance exam is a prerequisite for university enrollment. (Vượt qua kỳ thi đầu vào là một điều kiện tiên quyết để nhập học đại học.)
- A good understanding of basic math is a prerequisite for this advanced physics course. (Hiểu biết tốt về toán cơ bản là một điều kiện bắt buộc cho khóa học vật lý nâng cao này.)
Tính từ:
- The prerequisite course must be completed before you can register for the next level. (Khóa học bắt buộc phải có trước phải được hoàn thành trước khi bạn có thể đăng ký cấp độ tiếp theo.)
- They listed the prerequisite skills for the job in the advertisement. (Họ đã liệt kê các kỹ năng cần có trước cho công việc trong quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a prerequisite for/to something": là điều kiện tiên quyết cho việc gì.
- Trust is a fundamental prerequisite for a healthy relationship. (Sự tin tưởng là một điều kiện tiên quyết cơ bản cho một mối quan hệ lành mạnh.)
"to meet/fulfill the prerequisites": đáp ứng các điều kiện tiên quyết.
- Applicants must meet all the prerequisites before their application will be considered. (Ứng viên phải đáp ứng tất cả các điều kiện tiên quyết trước khi đơn đăng ký của họ được xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
Precondition (n): Điều kiện tiên quyết, điều kiện tiền đề (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế).
- A ceasefire is a precondition for peace talks. (Một lệnh ngừng bắn là điều kiện tiên đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
Requirement (n): Yêu cầu, điều kiện cần thiết (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "phải có trước").
- The requirements for graduation include completing a thesis. (Các yêu cầu để tốt nghiệp bao gồm việc hoàn thành một luận văn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Điều kiện tiên quyết, điều kiện tiền đề, yêu cầu bắt buộc trước.
- Tính từ: Bắt buộc trước, cần thiết trước, tiên quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "prerequisite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prerequisite")
tính từ
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
danh từ
- điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết