requirement

/ri'kwaiəmənt/
Học thuật
Thân thiện
requirement

A student checks the requirement list for the science project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều kiện cần thiết, yêu cầu bắt buộc: Một điều kiện, tiêu chuẩn hoặc quy tắc cụ thể một người hoặc một thứ đó phải đáp ứng hoặc tuân theo.
    • Nhu cầu, sự đòi hỏi: Một thứ đó cần thiết hoặc được coi thiết yếu cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A valid passport is a requirement for international travel. (Hộ chiếu hợp lệ một yêu cầu cho việc du lịch quốc tế.)
    • The job has strict educational requirements. (Công việc này những yêu cầu giáo dục nghiêm ngặt.)
    • Understanding customer requirements is key to success. (Hiểu nhu cầu của khách hàng chìa khóa dẫn đến thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To meet/satisfy a requirement": Đáp ứng một yêu cầu.

    • The software must meet all safety requirements. (Phần mềm phải đáp ứng mọi yêu cầu về an toàn.)
  • "A legal/statutory requirement": Một yêu cầu pháp /bắt buộc theo luật định.

    • Wearing a helmet is a legal requirement for motorcyclists. (Đội bảo hiểm một yêu cầu pháp đối với người đi xe máy.)
  • "A basic/fundamental requirement": Một yêu cầu cơ bản/thiết yếu.

    • Clean water is a fundamental requirement for life. (Nước sạch một nhu cầu thiết yếu cho sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Require (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi.

    • This task requires patience. (Nhiệm vụ này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Requisite (danh từ, tính từ): Điều kiện cần thiết; cần thiết.

    • She has the requisite skills for the job. ( ấy những kỹ năng cần thiết cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Prerequisite: Điều kiện tiên quyết.
  • Necessity: Sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu.
  • Condition: Điều kiện.
  • Specification: Chỉ tiêu kỹ thuật, yêu cầu chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "requirement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "require".)

Thành ngữ liên quan
  • "A tall order" (thành ngữ, không phải từ "requirement"): Một yêu cầu rất khó khăn.
    • Finishing the project in one day is a tall order. (Hoàn thành dự án trong một ngày một yêu cầu quá khó.)
requirement

A student checks the requirement list for the science project.

danh từ
  1. nhu cầu, sự đòi hỏi
  2. điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết