preserver

/pri'zə:və/
Học thuật
Thân thiện
preserver

A lifeguard throws a bright orange preserver to a swimmer in distress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo quản, người giữ gìn: Chỉ một người nhiệm vụ hoặc hành động bảo vệ, duy trì một thứ đótrạng thái nguyên vẹn, an toàn hoặc không bị hư hỏng.
    • Dụng cụ cứu hộ (áo/phao): Một thiết bị, thường áo phao hoặc phao cứu sinh, được thiết kế để giữ cho một người không bị chết đuối bằng cách giúp họ nổi trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người bảo quản):

    • She is a preserver of ancient traditions. ( ấy người gìn giữ những truyền thống cổ xưa.)
    • As a museum curator, he acts as a preserver of cultural heritage. (Với tư cách người phụ trách bảo tàng, ông ấy đóng vai trò người bảo quản di sản văn hóa.)
  • Danh từ (Dụng cụ cứu hộ):

    • Always wear a life preserver when you go boating. (Luôn luôn mặc áo phao khi bạn đi chèo thuyền.)
    • The child's life preserver kept him afloat until help arrived. (Chiếc phao cứu sinh đã giữ cho đứa trẻ nổi cho đến khi người đến cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A preserver of the peace": Người gìn giữ hòa bình, thường chỉ lực lượng cảnh sát hoặc những người trách nhiệm duy trì trật tự.
    • The police officers are seen as preservers of the peace in the community. (Các sĩ quan cảnh sát được xem những người gìn giữ hòa bình trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preserve (động từ): Bảo quản, giữ gìn.
    • We must preserve our natural resources. (Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.)
  • Preservation (danh từ): Sự bảo quản, sự gìn giữ.
    • The preservation of historical sites is important. (Việc bảo tồn các di tích lịch sử quan trọng.)
  • Conserver (danh từ): Người tiết kiệm, người bảo tồn (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người bảo quản): Người bảo vệ (protector), người gìn giữ (keeper), người bảo tồn (conservator).
  • Danh từ (Dụng cụ cứu hộ): Áo phao (life jacket), phao cứu sinh (life buoy), thiết bị cứu hộ (rescue device).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "preserver" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "preserve")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "preserver")

preserver

A lifeguard throws a bright orange preserver to a swimmer in distress.

danh từ
  1. người giữ, người bảo quản

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "preserver"