restorer

/ris'tɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
restorer

The restorer carefully applies a fresh coat of paint to the historic building's wooden trim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục hồi, người khôi phục: Một người kỹ năng chuyên môn trong việc đưa một vật thể (như đồ cổ, tòa nhà, tác phẩm nghệ thuật) trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tốt hơn.
    • Chất hoặc vật phục hồi: Một chất hoặc công cụ được sử dụng để làm hồi phục lại một thứ đó ( dụ: sức khỏe, vẻ ngoài).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired a famous restorer to work on the ancient statue. (Bảo tàng thuê một người phục hồi nổi tiếng để làm việc trên bức tượng cổ.)
    • This lotion is marketed as a hair restorer. (Loại kem dưỡng này được quảng cáo như một chất phục hồi tóc.)
    • He is a restorer of vintage cars. (Anh ấy một người phục chế ô tô cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A restorer of peace": Người khôi phục hòa bình.
    • The diplomat was seen as a restorer of peace in the region. (Nhà ngoại giao được xem như một người khôi phục hòa bình trong khu vực.)
  • "Furniture restorer": Thợ phục chế đồ gỗ (đây một cụm danh từ ghép chỉ nghề nghiệp chuyên môn).
    • She trained as a furniture restorer. ( ấy được đào tạo để trở thành một thợ phục chế đồ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Restore (động từ): Phục hồi, khôi phục, trả lại.
    • They plan to restore the old palace. (Họ dự định phục hồi cung điện .)
  • Restoration (danh từ): Sự phục hồi, sự khôi phục; công cuộc trùng tu.
    • The restoration of the painting took two years. (Việc phục hồi bức tranh mất hai năm.)
  • Restorative (tính từ/danh từ): tính chất phục hồi; chất bồi bổ.
    • Sleep is restorative. (Giấc ngủ tính chất phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservator: Người bảo tồn, người giữ gìn (thường dùng trong bảo tàng).
  • Refinisher: Người đánh bóng, làm mới lại (thường dùng cho đồ gỗ).
  • Renovator: Người cải tạo, người tu sửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "restorer" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "restore") - Restore to: Khôi phục, trả lại cho ai/cái . - The government restored the property to its original owner. (Chính phủ đã trả lại tài sản cho chủ sở hữu ban đầu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "restorer")

restorer

The restorer carefully applies a fresh coat of paint to the historic building's wooden trim.

danh từ
  1. người hoàn lại, người trả lại
  2. người sửa chữa, người tu sửa lại như cũ (một bức tranh...)
  3. người khôi phục lại; cái làm hồi phục lại ((thường) trong từ ghép)
    • hair restorer
      thuốc mọc tóc
  4. (kỹ thuật) máy hồi phục

Từ đồng nghĩa