restorer

/ris'tɔ:rə/
danh từ
  1. người hoàn lại, người trả lại
  2. người sửa chữa, người tu sửa lại như cũ (một bức tranh...)
  3. người khôi phục lại; cái làm hồi phục lại ((thường) trong từ ghép)
    • hair restorer
      thuốc mọc tóc
  4. (kỹ thuật) máy hồi phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

restorer
The restorer carefully applies a fresh coat of paint to the historic building's wooden trim.