renovator

/'renouveitə/
Học thuật
Thân thiện
renovator

A renovator carefully restores an old wooden dresser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục hồi, người cải tạo: Một người kỹ năng chuyên môn được thuê để sửa chữa, khôi phục hoặc làm mới các tòa nhà, đồ nội thất cổ hoặc các vật dụng khác, thường với mục đích đưa chúng trở lại tình trạng tốt hoặc tốt hơn ban đầu.
    • Người đổi mới, người cải cách: (Nghĩa mở rộng) Một người mang lại những thay đổi mới mẻ, cải thiện hoặc làm sống lại một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a professional renovator to restore the old wooden floors in our house. (Chúng tôi thuê một chuyên gia phục hồi để khôi phục sàn gỗ trong nhà.)
    • As a furniture renovator, she specializes in giving new life to antique chairs. ( một người phục hồi đồ nội thất, ấy chuyên phục hồi những chiếc ghế cổ.)
    • He is known as a renovator of traditional teaching methods. (Ông ấy được biết đến như một người đổi mới các phương pháp giảng dạy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A historic building renovator": Một chuyên gia phục hồi các tòa nhà lịch sử.

    • The project requires a historic building renovator who understands preservation laws. (Dự án đòi hỏi một chuyên gia phục hồi tòa nhà lịch sử, người hiểu luật bảo tồn.)
  • "An innovator and renovator": Một người vừa sáng tạo vừa cải tạo.

    • She is both an innovator and a renovator in the field of sustainable architecture. ( ấy vừa người sáng tạo vừa người cải tạo trong lĩnh vực kiến trúc bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Renovate (động từ): Phục hồi, cải tạo, đổi mới.

    • They plan to renovate the entire kitchen. (Họ dự định cải tạo toàn bộ nhà bếp.)
  • Renovation (danh từ): Sự phục hồi, sự cải tạo, công việc tu sửa.

    • The building is closed for renovation. (Tòa nhà đóng cửa để tu sửa.)
  • Restorer (danh từ): Người phục hồi, người phục chế. (Từ này thường dùng cho đồ vật giá trị lịch sử, nghệ thuật).

    • The museum's restorer worked on the ancient vase. (Chuyên gia phục chế của bảo tàng đã làm việc trên chiếc bình cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Restorer: Người phục hồi, người phục chế.
  • Refurbisher: Người tu sửa, người trang bị lại.
  • Rehabilitator: Người cải tạo, phục hồi (thường dùng cho tòa nhà hoặc con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "renovator". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "renovate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renovator".)

renovator

A renovator carefully restores an old wooden dresser.

danh từ
  1. người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách
  2. (thông tục) thợ may chuyên sửa chữa quần áo c

Từ đồng nghĩa