pressman
/'presmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà báo: Một người làm nghề báo, thường là phóng viên, người thu thập và viết tin tức cho báo chí hoặc các phương tiện truyền thông.
- Thợ in: Một công nhân làm việc trong ngành in ấn, vận hành máy in hoặc tham gia vào quy trình sản xuất ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà báo):
- The pressman asked the mayor several tough questions. (Nhà báo đã hỏi thị trưởng một số câu hỏi khó.)
- He worked as a pressman for a major newspaper for twenty years. (Ông ấy đã làm nhà báo cho một tờ báo lớn trong hai mươi năm.)
Danh từ (nghĩa thợ in):
- The pressman carefully adjusted the printing machine. (Người thợ in cẩn thận điều chỉnh máy in.)
- The old pressman taught me the art of typesetting. (Người thợ in già đã dạy tôi nghệ thuật sắp chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên ngành, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử báo chí hoặc ngành in truyền thống.
- Trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ "nhà báo", các từ như journalist hoặc reporter phổ biến hơn. Để chỉ "thợ in", printer thường được dùng. "Pressman" có thể nghe thấy trong các xưởng in hoặc các bài viết về lịch sử nghề nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Press (n): báo chí, nghề báo; máy ép, máy in.
- Journalist (n): nhà báo, ký giả (từ phổ biến hơn).
- Reporter (n): phóng viên, người đưa tin.
- Printer (n): thợ in, máy in.
Từ đồng nghĩa
- Nhà báo: journalist, reporter, correspondent, newspaperman.
- Thợ in: printer, printing worker, compositor (thợ sắp chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pressman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pressman")
danh từ
- nhà báo
- thợ in