decompress
/,di:kəm'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm áp lực, giảm căng thẳng: Hành động làm cho ai đó hoặc chính mình cảm thấy bớt căng thẳng, lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc trải qua áp lực.
- Giảm áp suất: Hành động làm giảm áp suất vật lý trong một không gian kín, như trong khoang máy bay hoặc thiết bị lặn.
- Giải nén (dữ liệu): Trong lĩnh vực máy tính, đây là hành động khôi phục dữ liệu đã được nén về trạng thái ban đầu, đầy đủ của nó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Giảm căng thẳng):
- After the stressful meeting, I need an hour to decompress and clear my mind. (Sau cuộc họp căng thẳng, tôi cần một giờ để giảm căng thẳng và làm đầu óc thư thái.)
- Reading a book helps him decompress after work. (Đọc sách giúp anh ấy giảm căng thẳng sau giờ làm.)
Động từ (Giảm áp suất):
- The cabin must decompress slowly to avoid harming the passengers. (Khoang máy bay phải giảm áp suất từ từ để tránh gây hại cho hành khách.)
- Divers must decompress properly when ascending to avoid the bends. (Thợ lặn phải giảm áp đúng cách khi nổi lên để tránh bị bệnh khí ép.)
Động từ (Giải nén dữ liệu):
- You need a special software to decompress the ZIP file. (Bạn cần một phần mềm đặc biệt để giải nén tệp ZIP.)
- The computer will automatically decompress the downloaded archive. (Máy tính sẽ tự động giải nén kho lưu trữ đã tải xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decompress from something": thư giãn, thoát khỏi trạng thái căng thẳng sau một việc gì đó.
- It took him a whole weekend to decompress from the intense project. (Anh ấy mất cả một cuối tuần để thư giãn sau dự án căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Decompression (danh từ): sự giảm áp, sự giải nén.
- The decompression of the data was successful. (Việc giải nén dữ liệu đã thành công.)
- He went on a trip for mental decompression. (Anh ấy đi du lịch để giảm căng thẳng tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Relax (động từ): thư giãn, nghỉ ngơi (nghĩa giảm căng thẳng).
- Unwind (động từ): thư giãn, xả hơi (nghĩa giảm căng thẳng).
- Depressurize (động từ): giảm áp suất (nghĩa vật lý).
- Unzip / Extract (động từ): giải nén (nghĩa dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decompress with something: thư giãn bằng cách làm gì đó.
- She decompresses with yoga and meditation. (Cô ấy thư giãn bằng yoga và thiền.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decompress")
ngoại động từ
- bớt sức ép, giảm sức ép