decompress

/,di:kəm'pres/
Học thuật
Thân thiện
decompress

He likes to decompress by reading a book in his favorite armchair.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm áp lực, giảm căng thẳng: Hành động làm cho ai đó hoặc chính mình cảm thấy bớt căng thẳng, lo lắng sau một thời gian làm việc hoặc trải qua áp lực.
    • Giảm áp suất: Hành động làm giảm áp suất vật trong một không gian kín, như trong khoang máy bay hoặc thiết bị lặn.
    • Giải nén (dữ liệu): Trong lĩnh vực máy tính, đây hành động khôi phục dữ liệu đã được nén về trạng thái ban đầu, đầy đủ của .
dụ sử dụng
  • Động từ (Giảm căng thẳng):

    • After the stressful meeting, I need an hour to decompress and clear my mind. (Sau cuộc họp căng thẳng, tôi cần một giờ để giảm căng thẳng làm đầu óc thư thái.)
    • Reading a book helps him decompress after work. (Đọc sách giúp anh ấy giảm căng thẳng sau giờ làm.)
  • Động từ (Giảm áp suất):

    • The cabin must decompress slowly to avoid harming the passengers. (Khoang máy bay phải giảm áp suất từ từ để tránh gây hại cho hành khách.)
    • Divers must decompress properly when ascending to avoid the bends. (Thợ lặn phải giảm áp đúng cách khi nổi lên để tránh bị bệnh khí ép.)
  • Động từ (Giải nén dữ liệu):

    • You need a special software to decompress the ZIP file. (Bạn cần một phần mềm đặc biệt để giải nén tệp ZIP.)
    • The computer will automatically decompress the downloaded archive. (Máy tính sẽ tự động giải nén kho lưu trữ đã tải xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decompress from something": thư giãn, thoát khỏi trạng thái căng thẳng sau một việc đó.
    • It took him a whole weekend to decompress from the intense project. (Anh ấy mất cả một cuối tuần để thư giãn sau dự án căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decompression (danh từ): sự giảm áp, sự giải nén.
    • The decompression of the data was successful. (Việc giải nén dữ liệu đã thành công.)
    • He went on a trip for mental decompression. (Anh ấy đi du lịch để giảm căng thẳng tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Relax (động từ): thư giãn, nghỉ ngơi (nghĩa giảm căng thẳng).
  • Unwind (động từ): thư giãn, xả hơi (nghĩa giảm căng thẳng).
  • Depressurize (động từ): giảm áp suất (nghĩa vật ).
  • Unzip / Extract (động từ): giải nén (nghĩa dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decompress with something: thư giãn bằng cách làm gì đó.
    • She decompresses with yoga and meditation. ( ấy thư giãn bằng yoga thiền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decompress")

decompress

He likes to decompress by reading a book in his favorite armchair.

ngoại động từ
  1. bớt sức ép, giảm sức ép

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "decompress"