prestissimo
/pres'tisimou/
Học thuậtThân thiện
The pianist's fingers fly across the keys as she plays the passage prestissimo.
Định nghĩa
Phó từ (Âm nhạc):
- Cực kỳ nhanh, nhanh nhất có thể: "Prestissimo" là thuật ngữ chỉ tốc độ biểu diễn nhanh nhất trong âm nhạc, thậm chí nhanh hơn cả "presto" (rất nhanh).
Danh từ (Âm nhạc):
- Nhịp cực nhanh: Chỉ bản thân tốc độ hoặc nhịp độ cực nhanh được chỉ định trong một bản nhạc.
- Đoạn nhạc chơi cực nhanh: Chỉ một đoạn hoặc phần nhạc cần được biểu diễn với tốc độ prestissimo.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The final movement is marked prestissimo. (Chương cuối được đánh dấu là prestissimo.)
- Play this section prestissimo! (Hãy chơi đoạn này cực nhanh!)
Danh từ:
- The prestissimo requires great technical skill from the pianist. (Nhịp cực nhanh này đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện từ người nghệ sĩ dương cầm.)
- He executed the prestissimo with incredible precision. (Anh ấy đã thể hiện đoạn chơi cực nhanh với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prestissimo possibile": Cực nhanh nhất có thể. Đây là cách nhấn mạnh hơn nữa của "prestissimo".
- The coda is marked prestissimo possibile. (Đoạn kết được đánh dấu là cực nhanh nhất có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Presto (phó từ/danh từ): Rất nhanh. Đây là tốc độ nhanh, nhưng chậm hơn một bậc so với "prestissimo".
- Allegro (phó từ/danh từ): Nhanh, vui vẻ. Tốc độ cơ bản, chậm hơn "presto" và "prestissimo".
- Vivace (phó từ/danh từ): Sống động, nhanh. Tốc độ tương đương hoặc nhanh hơn một chút so với "allegro".
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- As fast as possible: Nhanh nhất có thể (cụm từ tiếng Anh diễn giải nghĩa).
- Extremely fast: Cực kỳ nhanh (cụm từ tiếng Anh diễn giải nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- "Prestissimo" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc có nguồn gốc từ tiếng Ý. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ dẫn tốc độ biểu diễn.
- Trong các bản nhạc, từ này thường xuất hiện ở đầu bản nhạc hoặc đầu một đoạn nhạc để chỉ dẫn tốc độ cho toàn bộ phần đó cho đến khi có chỉ dẫn tốc độ mới.
The pianist's fingers fly across the keys as she plays the passage prestissimo.
phó từ
- (âm nhạc) cực nhanh
danh từ
- (âm nhạc) nhịp cực nhanh
- đoạn chơi cực nhanh