prestissimo
/pres'tisimou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Âm nhạc):
- Cực nhanh: Từ chỉ tốc độ biểu diễn trong âm nhạc, nhanh hơn cả "presto". Đây là tốc độ nhanh nhất thường được ghi trong các bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le final de la sonate doit être joué prestissimo. (Chương cuối của bản sonata phải được chơi cực nhanh.)
- Prestissimo, le passage est très technique. (Cực nhanh, đoạn nhạc này rất kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ âm nhạc: "Prestissimo" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn trong ký hiệu âm nhạc, được ghi trên bản nhạc để hướng dẫn tốc độ (tempo) cho người biểu diễn.
- Le tempo indiqué est prestissimo, environ 200 battements par minute. (Nhịp độ được chỉ định là cực nhanh, khoảng 200 nhịp mỗi phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Presto (phó từ, tính từ): rất nhanh (tốc độ nhanh, nhưng chậm hơn "prestissimo").
- Prestissimo possibile (cụm phó từ): nhanh nhất có thể (nhấn mạnh mức độ cực nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Très rapide: rất nhanh (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ âm nhạc chính xác).
- À toute vitesse: với tất cả tốc độ.
Lưu ý
- "Prestissimo" gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc. Trong tiếng Pháp hàng ngày, để diễn tả ý "cực kỳ nhanh", người ta thường dùng các cụm như "très vite", "à une vitesse incroyable".