supposable
/sə'pouzəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giả thiết, có thể giả định: Mô tả điều gì đó có thể được chấp nhận là đúng hoặc có thể xảy ra dựa trên lý luận hoặc suy đoán, mặc dù chưa có bằng chứng chắc chắn. Nó thường dựa trên cơ sở hợp lý, dù có thể là nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is supposable that he missed the train, given the heavy traffic. (Có thể giả định rằng anh ấy đã lỡ tàu, xét tình trạng giao thông tắc nghẽn.)
- A peaceful resolution to the conflict is still supposable. (Một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột vẫn có thể giả định được.)
- The theory, while not proven, is entirely supposable based on the available clues. (Lý thuyết này, dù chưa được chứng minh, hoàn toàn có thể giả thiết dựa trên những manh mối có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It is supposable that...": Có thể giả định rằng... (Cấu trúc trang trọng để đưa ra một khả năng hợp lý).
- It is supposable that ancient civilizations had knowledge of astronomy. (Có thể giả định rằng các nền văn minh cổ đại đã có kiến thức về thiên văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppose (v): giả sử, cho rằng.
- I suppose you are right. (Tôi cho rằng bạn đúng.)
- Supposition (n): sự giả định, giả thuyết.
- His argument is based on mere supposition. (Lập luận của anh ta chỉ dựa trên sự giả định thuần túy.)
- Supposedly (adv): được cho là, được giả định là.
- He is supposedly an expert in the field. (Anh ta được cho là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Conceivable: có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được.
- Imaginable: có thể tưởng tượng được.
- Presumable: có thể cho là, có thể suy đoán là.
- Theoretical: mang tính lý thuyết, giả thuyết.
Từ trái nghĩa
- Certain: chắc chắn.
- Impossible: không thể xảy ra.
- Inconceivable: không thể tưởng tượng được, không thể quan niệm được.
- Proven: đã được chứng minh.
tính từ
- có thể giả thiết, có thể giả định