prevaricate
/pri'værikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nói quanh co, nói tránh né sự thật: Hành động cố ý nói một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc không trực tiếp để tránh trả lời thẳng vào câu hỏi hoặc để che giấu thông tin.
- Thoái thác bằng lời nói: Dùng lời nói để trì hoãn hoặc tránh đưa ra một câu trả lời dứt khoát hoặc một cam kết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- When asked about the missing funds, the manager began to prevaricate. (Khi được hỏi về số tiền bị mất, người quản lý bắt đầu nói quanh co.)
- Politicians often prevaricate when faced with difficult questions. (Các chính trị gia thường nói tránh né khi đối mặt với những câu hỏi khó.)
- Don't prevaricate; just give me a straight yes or no answer. (Đừng nói quanh co nữa; hãy cho tôi một câu trả lời dứt khoát có hoặc không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of prevaricating": bị buộc tội là nói quanh co, tránh né.
- The witness was accused of prevaricating during the trial. (Nhân chứng bị buộc tội là đã nói quanh co trong phiên tòa.)
- Hành động "prevarication" (danh từ): thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự thiếu trung thực trong lời nói.
Biến thể và từ gần giống
- Prevarication (danh từ): sự nói quanh co, sự thoái thác.
- His answer was a clear prevarication. (Câu trả lời của anh ta rõ ràng là một sự nói quanh.)
- Prevaricator (danh từ): người hay nói quanh co, người nói tránh né sự thật.
- He is known as a skilled prevaricator. (Anh ta được biết đến như một tay nói quanh co điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Equivocate: nói nước đôi, nói mập mờ.
- Hedge: trả lời tránh né, nói giảm nói tránh.
- Beat around the bush: nói vòng vo tam quốc (thành ngữ).
Từ trái nghĩa
- Declare: tuyên bố rõ ràng.
- Affirm: khẳng định.
- State directly: phát biểu thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: (thành ngữ tương đương trong tiếng Việt) nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me what you really think! (Đừng có nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi!)
nội động từ
- nói thoái thác, nói quanh co; làm quanh co